Kết quả trận FC Eindhoven vs Willem II, 22h45 ngày 18/01
FC Eindhoven
-0 0.98
+0 0.83
3 1.01
u 0.71
2.45
2.30
3.58
-0 0.98
+0 0.85
1.25 0.97
u 0.73
3.15
2.65
2.25
Hạng 2 Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs Willem II hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Eindhoven vs Willem II
0 - 1 Devin Haen Kiến tạo: Mounir el Allouchi
0 - 2 Thomas Verheydt Kiến tạo: Devin Haen
Ra sân: Sven Blummel
Ra sân: Sven Simons
Ra sân: Clint Essers
Raffael BehounekRa sân: Finn Stam
Ra sân: Thijs Muller
Ra sân: Kevin van Veen
Armin CulumRa sân: Mounir el Allouchi
Uriel van AalstRa sân: Thomas Verheydt
Siegert BaartmansRa sân: Devin Haen
Pieter van MaarschalkerwaardRa sân: Nick Doodeman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Eindhoven VS Willem II
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Eindhoven vs Willem II
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 32 | 7 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.9 | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 44 | 6.2 | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 |
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 11 | 39 | 8 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 2 | Alessandro Ciranni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 3 | Finn Stam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 31 | Karst de Leeuw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

