Kết quả trận FC Oss vs SC Cambuur, 02h00 ngày 28/02
FC Oss
+0.75 0.90
-0.75 0.88
3 0.94
u 0.78
4.00
1.60
4.00
+0.25 0.90
-0.25 0.82
1.25 0.93
u 0.77
4.3
2.13
2.31
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Oss vs SC Cambuur hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Oss vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Oss vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Oss vs SC Cambuur
Rik Mulders
Wiebe KooistraRa sân: Rik Mulders
Oscar SjostrandRa sân: Iwan Henstra
Ra sân: Julian Kuijpers
Ra sân: Mert Erkan
Ra sân: Marcelencio Esajas
Tony RolkeRa sân: Ethan Apkakou
0 - 1 Ichem Ferrah Kiến tạo: Tony Rolke
Ra sân: Mart Remans
0 - 2 Nicky Souren
Ra sân: Tijmen Wildeboer
Kian VisserRa sân: Jort van der Sande
Bram MarsmanRa sân: Tomas Galvez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Oss VS SC Cambuur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Oss vs SC Cambuur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Oss
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 3 | 38 | 7 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 33 | Kas De Wit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 19 | Yaid Marhoum | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 7.4 |
SC Cambuur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 75 | 8.1 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 2 | 88 | 6.6 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 9 | 0 | 90 | 7.3 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 27 | Wiebe Kooistra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Kian Visser | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 5.8 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

