Kết quả trận FC Oss vs Vitesse Arnhem, 02h00 ngày 07/02
FC Oss
-0 0.80
+0 0.98
2.5 0.80
u 0.92
2.40
2.50
3.30
-0 0.80
+0 0.95
1.25 0.99
u 0.71
2.98
3
2.11
Hạng 2 Hà Lan » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Oss vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Oss vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Oss vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Oss vs Vitesse Arnhem
Dillon Hoogewerf
Solomon Bonnah
1 - 1 Leonel Miguel(OW)
1 - 2 Joao Pinto Kiến tạo: Dillon Hoogewerf
Ra sân: Bryan Van Hove
Ra sân: Luciano Slagveer
Ra sân: Delano Vianello
Adam TahauiRa sân: Dillon Hoogewerf
Naoufal BannisRa sân: Elias Huth
Ra sân: Mart Remans
Ra sân: Ilounga Pata
Nino ZonneveldRa sân: Ricardo-Felipe Schwarz
Chiel Olde KeizerRa sân: Solomon Bonnah
Youssef OuallilRa sân: Joao Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Oss VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Oss vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Oss
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 8.3 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 31 | Tristan Dekker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 2 | Leonel Miguel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 67 | 5.9 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 9 | 31 | 7 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 99 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 5 | 9 | 6.9 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 2 | 88 | 6.8 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 9 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 18 | Nico Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 7 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 4 | 59 | 6.9 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 43 | Chiel Olde Keizer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 30 | Michel Driezen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 62 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

