Kết quả trận FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC, 02h00 ngày 28/02
FC Utrecht (Youth)
+0.25 0.86
-0.25 0.92
3.25 0.70
u 1.02
2.55
2.12
3.75
-0 0.86
+0 0.67
1.25 0.74
u 0.96
3.11
2.52
2.4
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC
0 - 1 Ferdy Druijf Kiến tạo: Boyd Reith
Kiến tạo: Noa Dundas
Ra sân: Rafik el Arguioui
Ra sân: Massien Ghaddari
Ra sân: Emirhan Demircan
Ra sân: Tijn van den Boggende
2 - 2 Ruben Providence Kiến tạo: Boyd Reith
Hamza El DahriRa sân: Enzo Cornelisse
Emanuel PokuRa sân: Byron Burgering
2 - 3 Julian Rijkhoff Kiến tạo: Ruben Providence
Ra sân: Oualid Agougil
Job KalisvaartRa sân: Milan de Haan
Job Kalisvaart
Joey JacobsRa sân: Jamie Lawrence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht (Youth) VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht (Youth) vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 21 | Lynden Edhart | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 7.4 | |
| 14 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 13 | Wessel Kooy | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 5 | 1 | 68 | 5.8 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 19 | Shedrach Ebite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 6 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 3 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 17 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 18 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 3 | 49 | 8.1 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 2 | 89 | 7.1 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 33 | 53.23% | 0 | 0 | 74 | 8.4 | |
| 7 | Byron Burgering | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 48 | 36 | 75% | 4 | 1 | 81 | 7.4 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 52 | 7.9 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 8 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 63 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

