Kết quả trận FC Utrecht (Youth) vs AZ Alkmaar (Youth), 01h00 ngày 01/10
FC Utrecht (Youth)
+0.25 0.92
-0.25 0.78
3 0.76
u 0.84
2.69
1.98
3.63
+0.25 0.92
-0.25 1.02
1.25 0.80
u 0.80
3.11
2.35
2.23
Hạng 2 Hà Lan » 35
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht (Youth) vs AZ Alkmaar (Youth)
Yoel van den BanRa sân: Rio Robbemond
Enoch MastorasRa sân: Kasper Boogaard
Ra sân: Bjorn Menzo
Ra sân: Lynden Edhart
Yassin HamdiRa sân: Enoch Mastoras
Deacon van der KlaauwRa sân: Jasper Hartog
Jesper ZwartRa sân: Kiani Inge
Ra sân: Viggo Plantinga
Ra sân: Ivar Jenner
Ra sân: Noah Ohio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht (Youth) VS AZ Alkmaar (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht (Youth) vs AZ Alkmaar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 4 | 68 | 7.3 | |
| 6 | Ivar Jenner | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 11 | Lynden Edhart | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 5 | 78 | 6.9 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 19 | Shedrach Ebite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 21 | Markus Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 3 | 36 | 6.3 | |
| 17 | Gustav Arcos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 12 | Hylke van der Mast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 44 | 7.2 |
AZ Alkmaar (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hobie Verhulst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 32 | 60.38% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 6 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 4 | Billy van Duijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 0 | 88 | 7.2 | |
| 5 | Jeremiah Esajas | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 52 | 7.5 | |
| 19 | Yoel van den Ban | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 14 | Enoch Mastoras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Yassin Hamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Sem van Duijn | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 8 | Kasper Boogaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Deacon van der Klaauw | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Kevin Toppenberg | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 2 | 50 | 6.2 | |
| 3 | Mathijs Menu | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 77 | 8.2 | |
| 7 | Jasper Hartog | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 12 | Jesper Zwart | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Kiani Inge | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

