Kết quả trận FC Utrecht (Youth) vs De Graafschap, 02h00 ngày 25/11

Vòng 16
02:00 ngày 25/11/2023
FC Utrecht (Youth)
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
De Graafschap
Địa điểm:
Thời tiết: Giông bão, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs De Graafschap hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Utrecht (Youth) vs De Graafschap

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Phút
De Graafschap De Graafschap
Tobias Augustinus-Jensen 1 - 0
Kiến tạo: Mees Rijks
match goal
28'
Bjorn Bryan Hardley
Ra sân: Joshua Mukeh
match change
46'
59'
match change Devin Haen
Ra sân: Simon Colyn
Emil Rohd Schlichting
Ra sân: Adrian Blake
match change
63'
Nordin Bukala
Ra sân: Olivier van Eldik
match change
63'
Emil Rohd Schlichting match yellow.png
65'
71'
match change Stan Wevers
Ra sân: Lion Kaak
71'
match change Tristan van Gilst
Ra sân: Giovanni Buttner
71'
match change Anis Yadir
Ra sân: Basar Onal
Jesse van de Haar
Ra sân: Mees Rijks
match change
71'
Achraf Boumenjal
Ra sân: Tobias Augustinus-Jensen
match change
84'
86'
match change Huseyin Dogan
Ra sân: David Flakus Bosilj
Jesse van de Haar 2 - 0
Kiến tạo: Emil Rohd Schlichting
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Utrecht (Youth) VS De Graafschap

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
De Graafschap De Graafschap
6
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
10
2
 
Cản sút
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
363
 
Số đường chuyền
 
513
9
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Việt vị
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
24
1
 
Cứu thua
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
11
3
 
Đánh chặn
 
9
2
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Thử thách
 
8
104
 
Pha tấn công
 
120
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
76

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Achraf Boumenjal
16
Nordin Bukala
18
Lynden Edhart
20
Rafik el Arguioui
24
Bjorn Bryan Hardley
22
Aurelio Oehlers
31
Devin Remie
7
Emil Rohd Schlichting
19
Jesse van de Haar
23
Neal Viereck
25
Gibson Yah
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth) 4-3-3
4-1-4-1 De Graafschap De Graafschap
1
Gadellaa
5
Held
14
Mukeh
3
Kooy
2
Hees
8
Eldik
6
Andersen
10
Wegen
11
Augustin...
9
Rijks
21
Blake
1
Bakker
22
Fortes
3
Lammers
4
Schenk
28
Büttner
6
Kaak
18
Buttner
11
Colyn
23
Brittijn
33
Onal
7
Bosilj

Substitutes

19
Huseyin Dogan
9
Devin Haen
14
Joran Hardeman
26
Blnd Hassan
35
Thijs Jansen
17
Elie Raterink
25
Levi Schoppema
30
Tristan van Gilst
42
Stan Wevers
16
Ties Wieggers
24
Maas Willemsen
34
Anis Yadir
Đội hình dự bị
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Achraf Boumenjal 12
Nordin Bukala 16
Lynden Edhart 18
Rafik el Arguioui 20
Bjorn Bryan Hardley 24
Aurelio Oehlers 22
Devin Remie 31
Emil Rohd Schlichting 7
Jesse van de Haar 19
Neal Viereck 23
Gibson Yah 25
FC Utrecht (Youth) De Graafschap
19 Huseyin Dogan
9 Devin Haen
14 Joran Hardeman
26 Blnd Hassan
35 Thijs Jansen
17 Elie Raterink
25 Levi Schoppema
30 Tristan van Gilst
42 Stan Wevers
16 Ties Wieggers
24 Maas Willemsen
34 Anis Yadir

Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht (Youth) vs De Graafschap

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 5
14 Phạm lỗi 13.33
2.33 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 0.33
47.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.2
5.2 Sút trúng cầu môn 7.2
12.3 Phạm lỗi 11.5
4.2 Phạt góc 5.8
0.9 Thẻ vàng 1
49.3% Kiểm soát bóng 60.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Utrecht (Youth) (33trận)
Chủ Khách
De Graafschap (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
6
2
HT-H/FT-T
2
4
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
3
1
1
2
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
2
0
1
1
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
3
2
4
4