Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Utrecht (Youth) vs Willem II, 02h00 ngày 17/02
FC Utrecht (Youth)
0.97
0.85
1.01
0.83
2.55
3.70
2.38
0.97
0.87
0.81
1.01
Hạng 2 Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Willem II hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht (Youth) vs Willem II
Gijs Besselink
Armin CulumRa sân: Mounir el Allouchi
Samuel BambaRa sân: Nick Doodeman
Ra sân: Adrian Blake
Ra sân: Tijn van den Boggende
Per van LoonRa sân: Amine Et Taibi
Uriel van AalstRa sân: Gijs Besselink
Ra sân: Emirhan Demircan
Ra sân: Markus Jensen
1 - 1 Devin Haen Kiến tạo: Thomas Verheydt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht (Youth) VS Willem II
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht (Youth) vs Willem II
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 54 | 7.8 | |
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 10 | Adrian Blake | Forward | 5 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 12 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 4 | 79 | 7.1 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 71 | 57 | 80.28% | 3 | 1 | 97 | 6.7 | |
| 14 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 2 | 1 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 20 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 15 | Emeka Adiele | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Jaygo van Ommeren | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 74 | 6.9 | |
| 17 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 5 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 48 | 6.4 |
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 7 | 60 | 6.4 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 13 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 54 | 6 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 61 | 47 | 77.05% | 1 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 28 | 7.2 | |
| 15 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 40 | 5.8 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Armin Culum | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

