Kết quả trận Gefle IF vs IK Oddevold, 18h00 ngày 19/10

Vòng 27
18:00 ngày 19/10/2024
Gefle IF
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
IK Oddevold 1
Địa điểm: Stromvallen
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9 7.9
2-0
14 11
2-1
10 31
3-1
23 86
3-2
31 66
4-2
86 71
4-3
141 131
0-0
11
1-1
6.3
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Thụy Điển » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gefle IF vs IK Oddevold hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gefle IF vs IK Oddevold tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gefle IF vs IK Oddevold hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gefle IF vs IK Oddevold

Gefle IF Gefle IF
Phút
IK Oddevold IK Oddevold
21'
match yellow.png Philip Engelbrektsson
23'
match yellow.png Assad Al Hamlawi
46'
match change Axel Pettersson
Ra sân: Liridon Kalludra
Martin Rauschenberg match yellow.png
52'
Christoffer Aspgren match yellow.png
58'
Samuel Adrian match yellow.png
61'
Anton Lundin
Ra sân: Leo Englund
match change
67'
Lukas Browning Lagerfeldt match yellow.png
70'
71'
match yellow.png Adam Engelbrektsson
73'
match change Julius Johansson
Ra sân: Gustav Forssell
73'
match change Oscar Iglicar Berntsson
Ra sân: Olle Kjellman Olblad
Iu Ranera Grau
Ra sân: Lukas Browning Lagerfeldt
match change
76'
Sebastian Friman
Ra sân: Christoffer Aspgren
match change
76'
Jacob Hjelte 1 - 0
Kiến tạo: Gustav Friberg
match goal
80'
82'
match change Daniel Krezic
Ra sân: Anton Snibb
84'
match yellow.pngmatch red Philip Engelbrektsson
Anton Lundin match yellow.png
85'
Kevin Persson
Ra sân: York Rafael
match change
89'
Henrik Bellman
Ra sân: Samuel Adrian
match change
89'
90'
match change Noa Bernhardtz
Ra sân: Adam Engelbrektsson
90'
match goal 1 - 1 Assad Al Hamlawi
Kiến tạo: Adam Engelbrektsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gefle IF VS IK Oddevold

Gefle IF Gefle IF
IK Oddevold IK Oddevold
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
15
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
9
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cứu thua
 
3
147
 
Pha tấn công
 
114
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
72

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Henrik Bellman
14
Sebastian Friman
5
Niclas Hakansson
1
Oscar Jonsson
8
Anton Lundin
16
Kevin Persson
44
Iu Ranera Grau
Gefle IF Gefle IF 4-4-2
5-3-2 IK Oddevold IK Oddevold
22
Nilsson
15
Friberg
29
Rauschen...
3
Adolfsso...
19
Aspgren
24
Rafael
35
Adrian
6
Lagerfel...
7
Edqvist
11
Englund
9
Hjelte
1
Ibrahimo...
20
Engelbre...
4
Engelbre...
21
Almqvist
7
Karlin
5
Snibb
26
Sandberg
17
Olblad
10
Kalludra
15
Hamlawi
18
Forssell

Substitutes

16
Noa Bernhardtz
33
Oscar Ekman
29
Kristoffer Grauberg Lepik
8
Oscar Iglicar Berntsson
22
Julius Johansson
12
Daniel Krezic
6
Axel Pettersson
Đội hình dự bị
Gefle IF Gefle IF
Henrik Bellman 12
Sebastian Friman 14
Niclas Hakansson 5
Oscar Jonsson 1
Anton Lundin 8
Kevin Persson 16
Iu Ranera Grau 44
Gefle IF IK Oddevold
16 Noa Bernhardtz
33 Oscar Ekman
29 Kristoffer Grauberg Lepik
8 Oscar Iglicar Berntsson
22 Julius Johansson
12 Daniel Krezic
6 Axel Pettersson

Dữ liệu đội bóng:Gefle IF vs IK Oddevold

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 4
3.67 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 1.33
37.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.5
4.1 Sút trúng cầu môn 4.6
4.3 Phạt góc 4.5
2.1 Thẻ vàng 1.1
35.2% Kiểm soát bóng 50.3%
6.5 Phạm lỗi 4.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gefle IF (11trận)
Chủ Khách
IK Oddevold (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
2
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
0
1