Kết quả trận Grulla Morioka vs FC Ryukyu, 11h00 ngày 14/10

Vòng 31
11:00 ngày 14/10/2023
Grulla Morioka
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
FC Ryukyu
Địa điểm: South Park Football Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grulla Morioka vs FC Ryukyu hôm nay ngày 14/10/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grulla Morioka vs FC Ryukyu tại Hạng 3 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grulla Morioka vs FC Ryukyu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grulla Morioka vs FC Ryukyu

Grulla Morioka Grulla Morioka
Phút
FC Ryukyu FC Ryukyu
14'
match goal 0 - 1 Takayuki Fukumura
39'
match yellow.png Katsuya Nakano
Lee Yon Jick 1 - 1 match goal
51'
65'
match goal 1 - 2 Kanazaki
Fujimura 2 - 2 match goal
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grulla Morioka VS FC Ryukyu

Grulla Morioka Grulla Morioka
FC Ryukyu FC Ryukyu
4
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
6
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
73
 
Pha tấn công
 
85
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Grulla Morioka vs FC Ryukyu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
2.67 Phạt góc 4.33
30.67% Kiểm soát bóng 49%
4.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
1.7 Bàn thua 1.3
1.3 Thẻ vàng 0.9
4.6 Sút trúng cầu môn 3
4.1 Phạt góc 3.4
42.6% Kiểm soát bóng 48.8%
6.6 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grulla Morioka (35trận)
Chủ Khách
FC Ryukyu (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
6
4
HT-H/FT-T
2
3
2
8
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
2
0
2
1
HT-H/FT-H
2
2
5
4
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
4
2
5
1
HT-B/FT-B
2
3
5
2