Kết quả trận Grulla Morioka vs Matsumoto Yamaga FC, 12h00 ngày 09/11

Vòng 36
12:00 ngày 09/11/2024
Grulla Morioka 1
Đã kết thúc 1 - 6 (0 - 4)
Matsumoto Yamaga FC
Địa điểm: South Park Football Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 5.7
2-0
60 5.7
2-1
27 180
3-1
130 180
3-2
120 180
4-2
180 60
4-3
180 180
0-0
11.5
1-1
8.4
2-2
24
3-3
150
4-4
180
AOS
13.5

Hạng 3 Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grulla Morioka vs Matsumoto Yamaga FC hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grulla Morioka vs Matsumoto Yamaga FC tại Hạng 3 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grulla Morioka vs Matsumoto Yamaga FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grulla Morioka vs Matsumoto Yamaga FC

Grulla Morioka Grulla Morioka
Phút
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
4'
match goal 0 - 1 Murakoshi
21'
match goal 0 - 2 Takahashi
40'
match goal 0 - 3 Yasunaga
44'
match pen 0 - 4 Kikui
49'
match goal 0 - 5 Ando
74'
match goal 0 - 6 Asakawa
Otabor 1 - 6 match goal
79'
Sillas match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grulla Morioka VS Matsumoto Yamaga FC

Grulla Morioka Grulla Morioka
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
2
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
6
 
Sút ra ngoài
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
107
 
Pha tấn công
 
80
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Grulla Morioka vs Matsumoto Yamaga FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3.33
0.67 Bàn thua 1
1.67 Thẻ vàng 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 7
2.67 Phạt góc 4.33
30.67% Kiểm soát bóng 49.33%
4.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
1.7 Bàn thua 1.6
1.3 Thẻ vàng 1.3
4.6 Sút trúng cầu môn 4.6
4.1 Phạt góc 4.4
42.6% Kiểm soát bóng 46%
6.6 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grulla Morioka (35trận)
Chủ Khách
Matsumoto Yamaga FC (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
5
8
HT-H/FT-T
2
3
3
5
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
2
2
4
3
HT-B/FT-H
0
1
4
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
4
2
4
1
HT-B/FT-B
2
3
3
6