Kết quả trận Grulla Morioka vs Omiya Ardija, 11h00 ngày 27/10

Vòng 34
11:00 ngày 27/10/2024
Grulla Morioka
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Omiya Ardija
Địa điểm: South Park Football Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
19 7.2
2-0
46 6.2
2-1
22 173
3-1
81 218
3-2
72 218
4-2
218 50
4-3
218 180
0-0
15
1-1
8.5
2-2
20
3-3
96
4-4
250
AOS
11

Hạng 3 Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grulla Morioka vs Omiya Ardija hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grulla Morioka vs Omiya Ardija tại Hạng 3 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grulla Morioka vs Omiya Ardija hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grulla Morioka vs Omiya Ardija

Grulla Morioka Grulla Morioka
Phút
Omiya Ardija Omiya Ardija
6'
match goal 0 - 1 Wada
18'
match goal 0 - 2 Izumi
Nakamura match hong pen
50'
Miyu Sato match yellow.png
52'
Koki Matsubara match yellow.png
64'
Sillas 1 - 2 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grulla Morioka VS Omiya Ardija

Grulla Morioka Grulla Morioka
Omiya Ardija Omiya Ardija
4
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
45
 
Pha tấn công
 
37
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Grulla Morioka vs Omiya Ardija

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.67
1.67 Thẻ vàng 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 7
2.67 Phạt góc 7.67
30.67% Kiểm soát bóng 61.67%
4.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.5
1.7 Bàn thua 1.7
1.3 Thẻ vàng 0.7
4.6 Sút trúng cầu môn 6.4
4.1 Phạt góc 7.2
42.6% Kiểm soát bóng 58.5%
6.6 Phạm lỗi 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grulla Morioka (35trận)
Chủ Khách
Omiya Ardija (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
6
3
HT-H/FT-T
2
3
6
4
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
7
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
2
1
HT-H/FT-B
4
2
1
5
HT-B/FT-B
2
3
4
5