Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Helmond Sport vs De Graafschap, 22h30 ngày 31/01
Helmond Sport
1.01
0.81
0.86
0.96
2.80
3.70
2.17
0.99
0.85
1.04
0.76
Hạng 2 Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs De Graafschap hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs De Graafschap
Stijn Bultman
Kyano KwintRa sân: Jason Meerstadt
Nart AhmetiRa sân: Stijn Bultman
Tygo GrotenhuisRa sân: Jevon Simons
Ra sân: Onesime Zimuangana
Milan SmitsRa sân: Fedde de Jong
Kaya SymonsRa sân: Levi Schoppema
Ra sân: Tarik Essakkati
Silvan BrokerRa sân: Denzel Eijken
Silvan Broker
Ra sân: Maik Lukowicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS De Graafschap
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Helmond Sport
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 10 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Lion Semic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 34 | Tarik Essakkati | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 3 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 30 | 6.6 |
De Graafschap
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 98 | 98.99% | 1 | 0 | 110 | 7.3 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 38 | Denzel Eijken | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 0 | 98 | 7.3 | |
| 29 | Tygo Grotenhuis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Nart Ahmeti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

