Kết quả trận Helmond Sport vs Den Bosch, 02h00 ngày 07/12

Vòng 18
02:00 ngày 07/12/2024
Helmond Sport
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Den Bosch
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 10
2-0
15.5 12.5
2-1
9.5 31
3-1
19 71
3-2
23 46
4-2
56 46
4-3
96 86
0-0
16
1-1
7
2-2
11.5
3-3
41
4-4
171
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Den Bosch hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs Den Bosch

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
Den Bosch Den Bosch
33'
match yellow.png Mikulas Bakala
Jonas Scholz match yellow.png
53'
56'
match yellow.png Stan Henderikx
Lennerd Daneels match yellow.png
58'
63'
match change Kevin Monzialo
Ra sân: Mikulas Bakala
63'
match change Danny Verbeek
Ra sân: Hicham Acheffay
Alen Dizdarevic
Ra sân: Axl Van Himbeeck
match change
65'
Mohammed Amin Doudah
Ra sân: Helgi Ingason
match change
65'
Alen Dizdarevic match yellow.png
66'
74'
match change Torles Knoll
Ra sân: Vieiri Kotzebue
Tarik Essakkati
Ra sân: Theo Golliard
match change
76'
Bryan Van Hove
Ra sân: Amir Absalem
match change
83'
Mohammed Amin Doudah match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS Den Bosch

Helmond Sport Helmond Sport
Den Bosch Den Bosch
3
 
Phạt góc
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
9
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
408
 
Số đường chuyền
 
381
74%
 
Chuyền chính xác
 
75%
15
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Cứu thua
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
18
9
 
Đánh chặn
 
8
28
 
Ném biên
 
25
10
 
Thử thách
 
13
24
 
Long pass
 
35
105
 
Pha tấn công
 
110
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Sam Bisselink
22
Alen Dizdarevic
47
Mohammed Amin Doudah
32
Tarik Essakkati
21
Tom Hendriks
40
Yalen Meulendijks
12
Justin Ogenia
8
Enrik Ostrc
17
Bryan Van Hove
Helmond Sport Helmond Sport 4-2-3-1
4-3-3 Den Bosch Den Bosch
23
Aben
27
Absalem
5
Scholz
4
Halhal
2
Pachonik
19
Ingason
52
Himbeeck
11
Daneels
10
Golliard
29
Zimuanga...
14
Mallahi
1
Bakker
18
Mulders
15
Grunsven
5
Henderik...
14
Groot
10
Leeuwen
23
Bakala
33
Laros
17
Burgerin...
7
Kotzebue
20
Acheffay

Substitutes

40
Ilias Boumassaoudi
48
Silver Elum
22
Danzell Gravenberch
19
David Jonathans
9
Torles Knoll
24
Stan Maas
16
Kevin Monzialo
36
Pepijn van de Merbel
3
Victor Van Den Bogert
8
Rein van Hedel
11
Danny Verbeek
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Sam Bisselink 7
Alen Dizdarevic 22
Mohammed Amin Doudah 47
Tarik Essakkati 32
Tom Hendriks 21
Yalen Meulendijks 40
Justin Ogenia 12
Enrik Ostrc 8
Bryan Van Hove 17
Helmond Sport Den Bosch
40 Ilias Boumassaoudi
48 Silver Elum
22 Danzell Gravenberch
19 David Jonathans
9 Torles Knoll
24 Stan Maas
16 Kevin Monzialo
36 Pepijn van de Merbel
3 Victor Van Den Bogert
8 Rein van Hedel
11 Danny Verbeek

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs Den Bosch

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4.67
18 Phạm lỗi 9
5.33 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 1
44.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1.5
3.2 Sút trúng cầu môn 5.4
14.6 Phạm lỗi 11.4
6.1 Phạt góc 4.6
1.9 Thẻ vàng 1.5
45.6% Kiểm soát bóng 44.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (34trận)
Chủ Khách
Den Bosch (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
5
8
HT-H/FT-T
0
5
4
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
3
1
1
HT-B/FT-H
0
0
3
1
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
2
0
3
2
HT-B/FT-B
4
2
1
2