Kết quả trận Helmond Sport vs Den Bosch, 02h00 ngày 07/02
Helmond Sport
+0.25 0.95
-0.25 0.85
3 0.79
u 0.93
2.84
2.06
3.48
+0.25 0.95
-0.25 1.15
1.25 0.82
u 0.88
3.4
2.63
2.4
Hạng 2 Hà Lan » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Den Bosch hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs Den Bosch
Kiến tạo: Thomas Poll
Pepijn van de Merbel
Ilias BoumassaoudiRa sân: Zaid el Bakkali
Thijs van Leeuwen
Luc Van KoeverdenRa sân: Teun van Grunsven
Genrich SilleRa sân: Sebastian Karlsson Grach
Ra sân: Labinot Bajrami
Ra sân: Andre Leipold
Emian SemedoRa sân: Jack de Vries
Ra sân: Alen Dizdarevic
Ra sân: Sem Dekkers
Kiến tạo: Tarik Essakkati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS Den Bosch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs Den Bosch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Helmond Sport
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 60 | 8.5 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Lion Semic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 34 | Tarik Essakkati | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 41 | Julian Geerts | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 81 | 7 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 11 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 24 | 6.9 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 1 | 83 | 7 | |
| 42 | Luc Van Koeverden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

