Kết quả trận Helmond Sport vs Emmen, 02h00 ngày 25/11

Vòng 16
02:00 ngày 25/11/2023
Helmond Sport
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Emmen 1
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Emmen hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs Emmen

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
Emmen Emmen
24'
match goal 0 - 1 Ahmed El Messaoudi
Kiến tạo: Jari Vlak
30'
match yellow.png Julius Dirksen
45'
match goal 0 - 2 Piotr Parzyszek
Hakon Lorentzen
Ra sân: Joseph Amuzu
match change
46'
Gabriel Culhaci
Ra sân: Mees Kreekels
match change
64'
Elmo Lieftink
Ra sân: Michel-Simon Ludwig
match change
64'
64'
match change Joey Konings
Ra sân: Rui Jorge Monteiro Mendes
Arno Van Keilegom
Ra sân: Bram van Vlerken
match change
64'
65'
match change Jorrit Smeets
Ra sân: Lucas Bernadou
67'
match yellow.pngmatch red Julius Dirksen
Martijn Kaars 1 - 2 match pen
68'
74'
match change Dennis Voss
Ra sân: Desley Ubbink
74'
match change Robin Schouten
Ra sân: Piotr Parzyszek
77'
match yellow.png Jan Hoekstra
Alvaro Marin Sesma
Ra sân: Anthony van den Hurk
match change
82'
86'
match change Maikel Kieftenbeld
Ra sân: Ahmed El Messaoudi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS Emmen

Helmond Sport Helmond Sport
Emmen Emmen
14
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
17
11
 
Sút trúng cầu môn
 
12
5
 
Sút ra ngoài
 
5
8
 
Cản sút
 
7
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
610
 
Số đường chuyền
 
327
4
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
13
10
 
Cứu thua
 
10
9
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Đánh chặn
 
3
8
 
Thử thách
 
8
112
 
Pha tấn công
 
92
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Michael Chacon
30
Gabriel Culhaci
22
Elmo Lieftink
8
Hakon Lorentzen
21
Robin Mantel
18
Alvaro Marin Sesma
15
Doke Schmidt
23
Ramon ten Hove
10
Arno Van Keilegom
27
Lucas Vankerkhoven
11
Peter van Ooijen
Helmond Sport Helmond Sport 4-1-3-2
4-3-3 Emmen Emmen
1
Steen
28
Kreekels
4
Kratschm...
3
Eynden
2
Vlerken
6
Ludwig
7
Amuzu
19
Botos
24
Schroyen
39
Hurk
9
Kaars
22
Hoekstra
4
Wierik
13
Heylen
24
Dirksen
3
Hardevel...
8
Bernadou
20
Vlak
10
Ubbink
7
Mendes
9
Parzysze...
23
Messaoud...

Substitutes

21
Patrick Brouwer
17
Jasper Huijzer
6
Maikel Kieftenbeld
29
Joey Konings
1
Eric Oelschlagel
19
Ben Scholte
2
Robin Schouten
25
Jorrit Smeets
16
Kyan van Dorp
14
Dennis Voss
27
George Younan
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Michael Chacon 29
Gabriel Culhaci 30
Elmo Lieftink 22
Hakon Lorentzen 8
Robin Mantel 21
Alvaro Marin Sesma 18
Doke Schmidt 15
Ramon ten Hove 23
Arno Van Keilegom 10
Lucas Vankerkhoven 27
Peter van Ooijen 11
Helmond Sport Emmen
21 Patrick Brouwer
17 Jasper Huijzer
6 Maikel Kieftenbeld
29 Joey Konings
1 Eric Oelschlagel
19 Ben Scholte
2 Robin Schouten
25 Jorrit Smeets
16 Kyan van Dorp
14 Dennis Voss
27 George Younan

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs Emmen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.33
2.33 Sút trúng cầu môn 4.33
18 Phạm lỗi 15.67
5.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
44.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.7
3.2 Sút trúng cầu môn 4
14.6 Phạm lỗi 12.8
6.1 Phạt góc 6.6
1.9 Thẻ vàng 1.7
45.6% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (34trận)
Chủ Khách
Emmen (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
5
5
HT-H/FT-T
0
5
0
6
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
3
3
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
4
2
6
2