Kết quả trận Helmond Sport vs Excelsior SBV, 22h45 ngày 03/11

Vòng 13
22:45 ngày 03/11/2024
Helmond Sport
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Excelsior SBV
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 9.8
2-0
19 12
2-1
10.5 44
3-1
23 135
3-2
26 75
4-2
80 48
4-3
130 95
0-0
16
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
38
4-4
170
AOS
19.5

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Excelsior SBV hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Excelsior SBV tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs Excelsior SBV

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
Excelsior SBV Excelsior SBV
42'
match yellow.png Siem de Moes
Axl Van Himbeeck
Ra sân: Sam Bisselink
match change
46'
Justin Ogenia
Ra sân: Amir Absalem
match change
46'
Theo Golliard match yellow.png
53'
57'
match goal 0 - 1 Richie Omorowa
Kiến tạo: Kik Pierie
Anthony van den Hurk
Ra sân: Lennerd Daneels
match change
62'
64'
match yellow.png Kik Pierie
Helgi Ingason
Ra sân: Theo Golliard
match change
76'
76'
match change Arthur Zagre
Ra sân: Seydou Fini
76'
match change Serano Seymor
Ra sân: Kik Pierie
Axl Van Himbeeck match yellow.png
81'
82'
match change Mike van Duinen
Ra sân: Richie Omorowa
Justin Ogenia match yellow.png
82'
Dario Sits match yellow.png
86'
90'
match change Jerroldino Armantrading
Ra sân: Derensili Sanches Fernandes

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS Excelsior SBV

Helmond Sport Helmond Sport
Excelsior SBV Excelsior SBV
2
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
20
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
12
1
 
Cản sút
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
320
 
Số đường chuyền
 
398
66%
 
Chuyền chính xác
 
74%
11
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Cứu thua
 
5
27
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
29
5
 
Thử thách
 
9
38
 
Long pass
 
46
80
 
Pha tấn công
 
110
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Kevin Aben
32
Tarik Essakkati
21
Tom Hendriks
19
Helgi Ingason
14
Mohamed Mallahi
12
Justin Ogenia
39
Anthony van den Hurk
52
Axl Van Himbeeck
Helmond Sport Helmond Sport 4-2-3-1
4-3-3 Excelsior SBV Excelsior SBV
1
Steen
17
Hove
8
Ostrc
4
Halhal
2
Pachonik
27
Absalem
22
Dizdarev...
11
Daneels
10
Golliard
7
Bisselin...
9
Sits
1
Raatsie
2
Bronkhor...
5
Widell
3
Pierie
32
Moes
20
Hartjes
15
Naujoks
24
Eijgenra...
7
Fini
9
Omorowa
30
Fernande...

Substitutes

33
Jerroldino Armantrading
22
Jose De Almeida Reis
21
Jacky Donkor
38
Pascal Kuiper
18
Seb Loeffen
34
Serano Seymor
29
Mike van Duinen
4
Django Warmerdam
12
Arthur Zagre
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Kevin Aben 23
Tarik Essakkati 32
Tom Hendriks 21
Helgi Ingason 19
Mohamed Mallahi 14
Justin Ogenia 12
Anthony van den Hurk 39
Axl Van Himbeeck 52
Helmond Sport Excelsior SBV
33 Jerroldino Armantrading
22 Jose De Almeida Reis
21 Jacky Donkor
38 Pascal Kuiper
18 Seb Loeffen
34 Serano Seymor
29 Mike van Duinen
4 Django Warmerdam
12 Arthur Zagre

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs Excelsior SBV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4
18 Phạm lỗi 10.33
5.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1
44.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.3
3.2 Sút trúng cầu môn 3.9
14.6 Phạm lỗi 10.9
6.1 Phạt góc 4.5
1.9 Thẻ vàng 1.1
45.6% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (34trận)
Chủ Khách
Excelsior SBV (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
3
4
HT-H/FT-T
0
5
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
3
3
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
2
0
4
1
HT-B/FT-B
4
2
2
2