Kết quả trận Helmond Sport vs FC Oss, 02h00 ngày 07/03
Helmond Sport
-0.25 0.81
+0.25 0.97
2.75 0.91
u 0.81
2.02
2.93
3.48
-0.25 0.81
+0.25 0.67
1.25 1.04
u 0.66
2.53
3.45
2.21
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs FC Oss hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs FC Oss
Mauresmo HinokeRa sân: Luciano Slagveer
Ra sân: Noah Makanza
0 - 1 Mauresmo Hinoke Kiến tạo: Lars Mol
Kiến tạo: Lennerd Daneels
Ra sân: Justin Ogenia
Ra sân: Labinot Bajrami
Ra sân: Thomas Poll
Yaid MarhoumRa sân: Tijmen Wildeboer
Maurilio de LannoyRa sân: Mert Erkan
Delano Vianello
Ra sân: Lennerd Daneels
Nico PintoRa sân: Mart Remans
Ilounga PataRa sân: Bryan Van Hove
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS FC Oss
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs FC Oss
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Helmond Sport
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 89 | 8.1 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 4 | 84 | 6.8 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 8 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 7 | 0 | 38 | 7 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Lion Semic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 80 | 72 | 90% | 1 | 0 | 91 | 7.1 | |
| 19 | Helgi Ingason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
FC Oss
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 1 | 40 | 6 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 45 | 7 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 19 | Yaid Marhoum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Merijn van de Wiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 54 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

