Kết quả trận Helmond Sport vs FC Oss, 02h00 ngày 07/03

Vòng 30
02:00 ngày 07/03/2026
Helmond Sport
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
FC Oss
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.909
+1.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.793
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 12
2-0
11 17.5
2-1
8.1 18.5
3-1
14 41
3-2
21 31
4-2
46 71
4-3
91 111
0-0
15.5
1-1
7
2-2
12
3-3
46
4-4
181
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 37

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs FC Oss hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs FC Oss

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
FC Oss FC Oss
28'
match change Mauresmo Hinoke
Ra sân: Luciano Slagveer
Helgi Ingason
Ra sân: Noah Makanza
match change
46'
48'
match goal 0 - 1 Mauresmo Hinoke
Kiến tạo: Lars Mol
Pol Llonch 1 - 1
Kiến tạo: Lennerd Daneels
match goal
56'
Amir Absalem
Ra sân: Justin Ogenia
match change
57'
Andre Leipold
Ra sân: Labinot Bajrami
match change
57'
Maik Lukowicz
Ra sân: Thomas Poll
match change
57'
73'
match change Yaid Marhoum
Ra sân: Tijmen Wildeboer
73'
match change Maurilio de Lannoy
Ra sân: Mert Erkan
80'
match yellow.png Delano Vianello
Lion Semic
Ra sân: Lennerd Daneels
match change
86'
87'
match change Nico Pinto
Ra sân: Mart Remans
87'
match change Ilounga Pata
Ra sân: Bryan Van Hove

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS FC Oss

Helmond Sport Helmond Sport
FC Oss FC Oss
15
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
12
14
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
2
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
11
26
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
14
566
 
Số đường chuyền
 
271
87%
 
Chuyền chính xác
 
74%
112
 
Pha tấn công
 
80
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.28
0.25
 
Cú sút trúng đích
 
1.01
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
33
 
Số quả tạt chính xác
 
10
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
13
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Helgi Ingason
27
Amir Absalem
36
Andre Leipold
16
Maik Lukowicz
17
Lion Semic
23
Ward van Sleeuwen
21
Hugo Wentges
48
Rayen van Bree
47
Dayen Geerts
29
Onesime Zimuangana
44
Jaden Janssen
41
Julian Geerts
Helmond Sport Helmond Sport 5-3-2
4-1-4-1 FC Oss FC Oss
1
Bergsen
5
Poll
28
Voss
4
Koglin
20
Dekkers
2
Ogenia
8
Llonch
26
Makanza
22
Dizdarev...
9
Bajrami
11
Daneels
1
Havekott...
20
Hove
5
Wiel
23
Vianello
26
Kuijpers
6
Rooijen
22
Erkan
28
Mol
11
Remans
7
Slagveer
9
Wildeboe...

Substitutes

17
Mauresmo Hinoke
27
Maurilio de Lannoy
19
Yaid Marhoum
3
Ilounga Pata
18
Nico Pinto
16
Devin Remie
12
Sil Milder
37
Julian Kras
31
Tristan Dekker
33
Kas De Wit
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Helgi Ingason 19
Amir Absalem 27
Andre Leipold 36
Maik Lukowicz 16
Lion Semic 17
Ward van Sleeuwen 23
Hugo Wentges 21
Rayen van Bree 48
Dayen Geerts 47
Onesime Zimuangana 29
Jaden Janssen 44
Julian Geerts 41
Helmond Sport FC Oss
17 Mauresmo Hinoke
27 Maurilio de Lannoy
19 Yaid Marhoum
3 Ilounga Pata
18 Nico Pinto
16 Devin Remie
12 Sil Milder
37 Julian Kras
31 Tristan Dekker
33 Kas De Wit

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs FC Oss

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
14 Phạm lỗi 11.33
3 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 1
51.67% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 1.8
2.8 Sút trúng cầu môn 3.6
15 Phạm lỗi 11
5.4 Phạt góc 5.1
2.1 Thẻ vàng 1.4
49.4% Kiểm soát bóng 41.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (37trận)
Chủ Khách
FC Oss (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
3
3
HT-H/FT-T
0
5
0
3
HT-B/FT-T
1
0
2
0
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
4
4
1
5
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
2
0
3
4
HT-B/FT-B
4
2
6
1

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Dennis Voss Trung vệ 0 0 0 74 71 95.95% 0 1 81 7
16 Maik Lukowicz Tiền đạo cắm 0 0 0 8 4 50% 0 1 10 6.7
8 Pol Llonch Tiền vệ trụ 3 1 2 66 61 92.42% 1 0 89 8.1
4 Brian Koglin Trung vệ 1 1 0 72 66 91.67% 0 4 84 6.8
11 Lennerd Daneels Cánh trái 2 0 2 38 30 78.95% 8 0 58 6.7
27 Amir Absalem Hậu vệ cánh trái 0 0 1 24 18 75% 7 0 38 7
2 Justin Ogenia Hậu vệ cánh phải 1 0 1 25 20 80% 5 0 40 6.3
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 33 6.6
5 Thomas Poll Hậu vệ cánh trái 1 0 0 38 30 78.95% 2 0 52 6.3
36 Andre Leipold Cánh phải 2 0 2 19 16 84.21% 2 1 29 6.7
17 Lion Semic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 2 0 9 6.8
20 Sem Dekkers Hậu vệ cánh trái 1 1 0 80 72 90% 1 0 91 7.1
19 Helgi Ingason Tiền vệ trụ 0 0 0 19 18 94.74% 5 1 29 6.7
9 Labinot Bajrami Tiền đạo cắm 1 0 1 5 3 60% 0 0 11 6.2
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 1 1 1 59 52 88.14% 0 1 72 7.3
26 Noah Makanza Tiền vệ trụ 2 0 1 7 7 100% 0 0 14 6.6

FC Oss FC Oss
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Luciano Slagveer Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.5
1 Mike Havekotte Thủ môn 0 0 0 31 13 41.94% 0 1 40 6
6 Mitchell van Rooijen Tiền vệ trụ 2 1 0 26 20 76.92% 1 0 44 6.6
11 Mart Remans Tiền vệ công 2 0 0 13 7 53.85% 1 1 25 6.2
23 Delano Vianello Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 33 28 84.85% 1 2 42 6.9
9 Tijmen Wildeboer Tiền đạo cắm 1 1 0 12 8 66.67% 0 2 24 6.5
20 Bryan Van Hove Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 24 88.89% 1 0 45 7
27 Maurilio de Lannoy Hậu vệ cánh phải 1 0 0 4 2 50% 0 0 8 6.6
26 Julian Kuijpers Hậu vệ cánh trái 0 0 2 35 27 77.14% 0 1 58 6.9
28 Lars Mol Tiền vệ phòng ngự 2 0 4 24 21 87.5% 1 0 39 6.9
17 Mauresmo Hinoke Cánh trái 4 1 2 15 11 73.33% 1 0 34 7.4
19 Yaid Marhoum Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.2
22 Mert Erkan Cánh phải 0 0 0 7 7 100% 2 0 24 6.6
5 Merijn van de Wiel Midfielder 0 0 0 35 26 74.29% 0 0 54 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ