Kết quả trận Helmond Sport vs MVV Maastricht, 02h00 ngày 09/12

Vòng 18
02:00 ngày 09/12/2023
Helmond Sport
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
MVV Maastricht
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 35

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs MVV Maastricht hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs MVV Maastricht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs MVV Maastricht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs MVV Maastricht

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
MVV Maastricht MVV Maastricht
6'
match change Nabil El Basri
Ra sân: Bryan Smeets
Martijn Kaars 1 - 0
Kiến tạo: Pius Kratschmer
match goal
29'
31'
match yellow.png Nabil El Basri
46'
match change Dailon Rocha Livramento
Ra sân: Rayan Buifrahi
Enrik Ostrc
Ra sân: Arno Van Keilegom
match change
63'
Joseph Amuzu
Ra sân: Mohamed Mallahi
match change
63'
Enrik Ostrc match yellow.png
67'
69'
match change Mart Remans
Ra sân: Wout Coomans
Elmo Lieftink
Ra sân: Michel-Simon Ludwig
match change
73'
79'
match goal 1 - 1 Ferre Slegers
Alvaro Marin Sesma
Ra sân: Anthony van den Hurk
match change
86'
Bram van Vlerken
Ra sân: Doke Schmidt
match change
86'
90'
match goal 1 - 2 Dailon Rocha Livramento
Kiến tạo: Koen Kostons
Alvaro Marin Sesma match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS MVV Maastricht

Helmond Sport Helmond Sport
MVV Maastricht MVV Maastricht
6
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
507
 
Số đường chuyền
 
509
11
 
Phạm lỗi
 
5
4
 
Việt vị
 
2
4
 
Đánh đầu thành công
 
7
5
 
Cứu thua
 
7
12
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Thử thách
 
6
120
 
Pha tấn công
 
119
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Joseph Amuzu
29
Michael Chacon
30
Gabriel Culhaci
22
Elmo Lieftink
21
Robin Mantel
18
Alvaro Marin Sesma
20
Enrik Ostrc
23
Ramon ten Hove
27
Lucas Vankerkhoven
11
Peter van Ooijen
2
Bram van Vlerken
Helmond Sport Helmond Sport 4-1-4-1
4-2-3-1 MVV Maastricht MVV Maastricht
1
Steen
24
Schroyen
4
Kratschm...
28
Kreekels
15
Schmidt
6
Ludwig
10
Keilegom
19
Botos
9
Kaars
14
Mallahi
39
Hurk
12
Matthys
39
Sy
3
Aktas
4
Coomans
21
Labylle
8
Souren
31
Kleinen
18
Slegers
5
Smeets
11
Buifrahi
10
Kostons

Substitutes

29
James Bartele
6
Nabil El Basri
26
Milan Hofland
1
Thijs Lambrix
17
Keone Maho
14
Saul Penders
9
Mart Remans
22
Dailon Rocha Livramento
25
Djairo Tehubyuluw
27
Baud Terwingen
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Joseph Amuzu 7
Michael Chacon 29
Gabriel Culhaci 30
Elmo Lieftink 22
Robin Mantel 21
Alvaro Marin Sesma 18
Enrik Ostrc 20
Ramon ten Hove 23
Lucas Vankerkhoven 27
Peter van Ooijen 11
Bram van Vlerken 2
Helmond Sport MVV Maastricht
29 James Bartele
6 Nabil El Basri
26 Milan Hofland
1 Thijs Lambrix
17 Keone Maho
14 Saul Penders
9 Mart Remans
22 Dailon Rocha Livramento
25 Djairo Tehubyuluw
27 Baud Terwingen

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs MVV Maastricht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 3
2 Sút trúng cầu môn 2.67
17.33 Phạm lỗi 10.67
4.67 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 2
46% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 2.1
3.2 Sút trúng cầu môn 3.4
15.3 Phạm lỗi 11.3
5.6 Phạt góc 3.7
2.3 Thẻ vàng 1.6
47.4% Kiểm soát bóng 41.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (35trận)
Chủ Khách
MVV Maastricht (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
3
7
HT-H/FT-T
0
5
3
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
3
3
1
3
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
3
HT-B/FT-B
4
2
4
0