Kết quả trận Helmond Sport vs Roda JC, 01h00 ngày 22/10

Vòng 10
01:00 ngày 22/10/2024
Helmond Sport
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Roda JC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 12
2-0
12 18
2-1
8.5 20
3-1
15 48
3-2
21 36
4-2
51 79
4-3
113 140
0-0
16
1-1
6.9
2-2
12
3-3
46
4-4
238
AOS
20

Hạng 2 Hà Lan » 35

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs Roda JC hôm nay ngày 22/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs Roda JC

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
Roda JC Roda JC
Wouter van der Steen match yellow.png
22'
Lennerd Daneels 1 - 0 match goal
45'
Bryan Van Hove
Ra sân: Axl Van Himbeeck
match change
46'
54'
match goal 1 - 1 Patriot Sejdiu
Kiến tạo: Jay Kruiver
59'
match yellow.png Thibo Baeten
Justin Ogenia
Ra sân: Sam Bisselink
match change
61'
Dario Sits
Ra sân: Anthony van den Hurk
match change
61'
63'
match change Joshua Schwirten
Ra sân: Thibo Baeten
Justin Ogenia 2 - 1
Kiến tạo: Lennerd Daneels
match goal
71'
Helgi Ingason
Ra sân: Theo Golliard
match change
72'
80'
match change Mamadou Saydou Bangura
Ra sân: Nils Roseler
85'
match change Enrique Manuel Pena Zauner
Ra sân: Cain Seedorf
Mohamed Mallahi
Ra sân: Lennerd Daneels
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS Roda JC

Helmond Sport Helmond Sport
Roda JC Roda JC
0
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
19
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
14
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
376
 
Số đường chuyền
 
468
76%
 
Chuyền chính xác
 
83%
8
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Cứu thua
 
0
19
 
Rê bóng thành công
 
14
4
 
Đánh chặn
 
9
17
 
Ném biên
 
21
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Thử thách
 
6
30
 
Long pass
 
45
148
 
Pha tấn công
 
240
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
141

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Kevin Aben
32
Tarik Essakkati
21
Tom Hendriks
19
Helgi Ingason
14
Mohamed Mallahi
12
Justin Ogenia
9
Dario Sits
17
Bryan Van Hove
Helmond Sport Helmond Sport 4-2-3-1
4-2-3-1 Roda JC Roda JC
1
Steen
27
Absalem
8
Ostrc
4
Halhal
2
Pachonik
52
Himbeeck
22
Dizdarev...
11
Daneels
10
Golliard
7
Bisselin...
39
Hurk
16
Treichel
22
Kruiver
13
Roseler
3
Kotte
8
Mueller
15
Beerten
17
Dzepar
77
Sejdiu
97
Baeten
47
Seedorf
9
Cukur

Substitutes

27
Mamadou Saydou Bangura
11
Iman Griffith
4
Brian Koglin
18
Tim Kother
20
Ryan Yang Leiten
24
Nathangelo Markelo
90
Nick Marsman
7
Enrique Manuel Pena Zauner
10
Joshua Schwirten
23
Jordy Steins
33
Juul Timmermans
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Kevin Aben 23
Tarik Essakkati 32
Tom Hendriks 21
Helgi Ingason 19
Mohamed Mallahi 14
Justin Ogenia 12
Dario Sits 9
Bryan Van Hove 17
Helmond Sport Roda JC
27 Mamadou Saydou Bangura
11 Iman Griffith
4 Brian Koglin
18 Tim Kother
20 Ryan Yang Leiten
24 Nathangelo Markelo
90 Nick Marsman
7 Enrique Manuel Pena Zauner
10 Joshua Schwirten
23 Jordy Steins
33 Juul Timmermans

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs Roda JC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
2 Sút trúng cầu môn 4.33
17.33 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
46% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1.2
3.2 Sút trúng cầu môn 4.9
15.3 Phạm lỗi 9.6
5.6 Phạt góc 7
2.3 Thẻ vàng 1.6
47.4% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (35trận)
Chủ Khách
Roda JC (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
2
2
HT-H/FT-T
0
5
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
3
HT-H/FT-H
3
3
5
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
1
3
HT-B/FT-B
4
2
6
6