Kết quả trận IK Oddevold vs Skovde AIK, 01h00 ngày 29/10

Vòng 28
01:00 ngày 29/10/2024
IK Oddevold
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Skovde AIK
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 16.5
2-0
6.9 44
2-1
7.5 11
3-1
11.5 23
3-2
28 24
4-2
55 225
4-3
210 225
0-0
12.5
1-1
7.8
2-2
20
3-3
100
4-4
225
AOS
16.5

Hạng nhất Thụy Điển » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IK Oddevold vs Skovde AIK hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IK Oddevold vs Skovde AIK tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IK Oddevold vs Skovde AIK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IK Oddevold vs Skovde AIK

IK Oddevold IK Oddevold
Phút
Skovde AIK Skovde AIK
27'
match goal 0 - 1 Hugo Engstrom
Kiến tạo: Filip Schyberg
Daniel Krezic
Ra sân: Axel Pettersson
match change
46'
Gustav Forssell
Ra sân: Olle Kjellman Olblad
match change
46'
Assad Al Hamlawi 1 - 1 match goal
50'
65'
match change Mamudo Moro
Ra sân: Elmar Abraham
65'
match change Shergo Shhab
Ra sân: Sargon Abraham
72'
match goal 1 - 2 Armend Suljev
75'
match change Ziga Ovsenek
Ra sân: Alper Demirol
Oscar Iglicar Berntsson
Ra sân: Filip Karlin
match change
76'
82'
match change Emil Skillermo
Ra sân: Hugo Engstrom
82'
match change Fritiof Hellichius
Ra sân: Armend Suljev
Adam Engelbrektsson match yellow.png
83'
Adam Stroud
Ra sân: Anton Snibb
match change
84'
Kristoffer Grauberg Lepik
Ra sân: Liridon Kalludra
match change
84'
89'
match yellow.png Ziga Ovsenek
Kristoffer Grauberg Lepik match yellow.png
89'
90'
match yellow.png Samuel Sorman
90'
match yellow.png Mamadou Ousmane Diagne
Oscar Iglicar Berntsson match yellow.png
90'
Alexander Almqvist 2 - 2
Kiến tạo: Oscar Iglicar Berntsson
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IK Oddevold VS Skovde AIK

IK Oddevold IK Oddevold
Skovde AIK Skovde AIK
9
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
16
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
9
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
4
 
Cứu thua
 
4
142
 
Pha tấn công
 
141
92
 
Tấn công nguy hiểm
 
77

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Noa Bernhardtz
33
Oscar Ekman
18
Gustav Forssell
29
Kristoffer Grauberg Lepik
8
Oscar Iglicar Berntsson
12
Daniel Krezic
13
Adam Stroud
IK Oddevold IK Oddevold 3-5-2
4-4-2 Skovde AIK Skovde AIK
1
Ibrahimo...
7
Karlin
21
Almqvist
23
Kruger
5
Snibb
17
Olblad
26
Sandberg
10
Kalludra
20
Engelbre...
15
Hamlawi
6
Petterss...
30
Zendejas
19
Sorman
18
Tellgren
3
Schyberg
21
Mikhail
20
Suljev
8
Demirol
6
Abraham
11
Diagne
10
Abraham
13
Engstrom

Substitutes

1
Markus Frojd
24
Fritiof Hellichius
9
Stefan Ljubicic
17
Mamudo Moro
23
Ziga Ovsenek
99
Shergo Shhab
7
Emil Skillermo
Đội hình dự bị
IK Oddevold IK Oddevold
Noa Bernhardtz 16
Oscar Ekman 33
Gustav Forssell 18
Kristoffer Grauberg Lepik 29
Oscar Iglicar Berntsson 8
Daniel Krezic 12
Adam Stroud 13
IK Oddevold Skovde AIK
1 Markus Frojd
24 Fritiof Hellichius
9 Stefan Ljubicic
17 Mamudo Moro
23 Ziga Ovsenek
99 Shergo Shhab
7 Emil Skillermo

Dữ liệu đội bóng:IK Oddevold vs Skovde AIK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.33
51.67% Kiểm soát bóng 41.33%
4 Sút trúng cầu môn 4.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.8
4.5 Phạt góc 3.9
1.1 Thẻ vàng 2.1
50.3% Kiểm soát bóng 44.1%
4.6 Sút trúng cầu môn 4.3
4.2 Phạm lỗi 9.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IK Oddevold (7trận)
Chủ Khách
Skovde AIK (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
0
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
1
1