Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Jong Ajax (Youth) vs SC Cambuur, 02h00 ngày 17/02
Jong Ajax (Youth)
1.03
0.81
0.81
1.01
4.80
4.33
1.48
0.84
1.00
1.04
0.78
Hạng 2 Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs SC Cambuur hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jong Ajax (Youth) vs SC Cambuur
0 - 1 Mark Diemers
Nicky Souren
Jorn BerkhoutRa sân: Nicky Souren
Ra sân: Don-Angelo Konadu
Ra sân: Tijn Peters
Ra sân: Ryan van de Pavert
Jort van der SandeRa sân: Tony Rolke
Iwan HenstraRa sân: Oscar Sjostrand
Jort van der Sande
Tomas Galvez
Ra sân: Abdellah Ouazane
Wiebe KooistraRa sân: Ichem Ferrah
Diyae JermoumiRa sân: Rik Mulders
Kiến tạo: Skye Vink
Ra sân: Don O'Niel
1 - 2 Ismael Baouf Kiến tạo: Mark Diemers
Iwan Henstra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jong Ajax (Youth) VS SC Cambuur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jong Ajax (Youth) vs SC Cambuur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jong Ajax (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 24 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 63 | 7 | |
| 21 | Zakaria Ouazane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Joeri Heerkens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 3 | Aaron Bouwman | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 25 | Pharell Nash | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Don O'Niel | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 75 | 6.5 | |
| 15 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Ryan van de Pavert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 19 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 7 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 6 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Mohammed Abdella | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 7 |
SC Cambuur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 3 | 54 | 52 | 96.3% | 9 | 0 | 78 | 8.6 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 3 | 10 | 6.1 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 3 | Jorn Berkhout | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 2 | Diyae Jermoumi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Wiebe Kooistra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 59 | 7.5 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

