Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Jong Ajax (Youth) vs Willem II, 02h00 ngày 03/02

Vòng 25
02:00 ngày 03/02/2026
Jong Ajax (Youth)
 64' 1 - 0 (0 - 0)
Willem II
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.95
-0.25
0.85
O 2
0.88
U 2
1.00
1
1.63
X
2.97
2
6.70
Hiệp 1
+0.25
0.03
-0.25
7.69
O 0.5
6.66
U 0.5
0.03

Hạng 2 Hà Lan » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs Willem II hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jong Ajax (Youth) vs Willem II

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Phút
Willem II Willem II
46'
match change Samuel Bamba
Ra sân: Mounir el Allouchi
51'
match change Pieter van Maarschalkerwaard
Ra sân: Anass Zarrouk
Skye Vink 1 - 0
Kiến tạo: Jinairo Johnson
match goal
55'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jong Ajax (Youth) VS Willem II

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Willem II Willem II
8
 
Tổng cú sút
 
3
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
1
7
 
Sút Phạt
 
5
2
 
Việt vị
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
2
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
3
28
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
5
6
 
Ném biên
 
13
421
 
Số đường chuyền
 
257
88%
 
Chuyền chính xác
 
78%
71
 
Pha tấn công
 
57
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.1
 
Cú sút trúng đích
 
0.38
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
7
 
Số quả tạt chính xác
 
9
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
16
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
6
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Aymean El Hani
16
Marvin Muzungu
15
Kennynho Kasanwirjo
17
Lucas Jetten
18
Ryan van de Pavert
20
Don-Angelo Konadu
22
Pharell Nash
21
David Kalokoh
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth) 4-2-3-1
4-4-2 Willem II Willem II
1
Heerkens
5
Alders
4
Johnson
3
Lans
2
Appiah
6
Abdella
8
Vaart
11
Ouazane
10
Ouazane
7
O'Niel
9
Vink
1
Didillon
15
Taibi
30
Behounek
4
Hoogma
24
Tjoe-A-O...
7
Doodeman
6
Besselin...
18
Zarrouk
20
Allouchi
9
Haen
19
Aalst

Substitutes

17
Samuel Bamba
45
Pieter van Maarschalkerwaard
31
Karst de Leeuw
41
Tygo Kotte
2
Alessandro Ciranni
14
Jens Mathijsen
3
Finn Stam
22
Per van Loon
28
Thomas Verheydt
23
Lasse Abildgaard
Đội hình dự bị
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Aymean El Hani 12
Marvin Muzungu 16
Kennynho Kasanwirjo 15
Lucas Jetten 17
Ryan van de Pavert 18
Don-Angelo Konadu 20
Pharell Nash 22
David Kalokoh 21
Jong Ajax (Youth) Willem II
17 Samuel Bamba
45 Pieter van Maarschalkerwaard
31 Karst de Leeuw
41 Tygo Kotte
2 Alessandro Ciranni
14 Jens Mathijsen
3 Finn Stam
22 Per van Loon
28 Thomas Verheydt
23 Lasse Abildgaard

Dữ liệu đội bóng:Jong Ajax (Youth) vs Willem II

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
10.33 Phạm lỗi 11.33
2.67 Phạt góc 3.67
51% Kiểm soát bóng 45.33%
1.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.3
3 Sút trúng cầu môn 5.1
10.3 Phạm lỗi 10.7
4.1 Phạt góc 5
55.1% Kiểm soát bóng 45.8%
1.7 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jong Ajax (Youth) (25trận)
Chủ Khách
Willem II (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
4
3
HT-H/FT-T
1
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
1
3
2
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
1
HT-B/FT-B
3
1
1
4