Kết quả trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht, 02h00 ngày 28/02
Jong PSV Eindhoven (Youth)
+0.5 0.82
-0.5 0.96
3 0.72
u 1.00
2.80
1.96
3.87
-0 0.82
+0 0.62
1.25 0.80
u 0.90
3.2
2.35
2.5
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht
Do-young Yun
Ra sân: Amir Bouhamdi
Martin VetkalRa sân: Lawson Sunderland
Joey de BieRa sân: Stephano Carrillo
Nicolas RossiRa sân: Mica Pinto
Kiến tạo: Wessel Kuhn
Ra sân: Sol Sidibe
Ra sân: Jim Koller
1 - 1 Daniel van Vianen Kiến tạo: Nick Venema
Ra sân: Essien Bassey
Robin van AstenRa sân: Daniel van Vianen
Noah BischofRa sân: Argyrios Darelas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jong PSV Eindhoven (Youth) VS Dordrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niek Schiks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 15 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Yiandro Raap | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 10 | Jim Koller | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 3 | Sven van der Plas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 3 | 68 | 7.8 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 19 | Fabio Kluit | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 21 | Benjamin Khaderi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Amir Bouhamdi | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 27 | 5.9 |
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 6 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 25 | 52.08% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 77 | Noah Bischof | Forward | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 53 | 7.4 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 30 | 7.8 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 0 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

