Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Oss, 02h00 ngày 10/02
Jong PSV Eindhoven (Youth)
0.86
0.98
0.99
0.85
2.00
3.90
3.10
1.12
0.73
1.01
0.81
Hạng 2 Hà Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Oss hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Oss
Mitchell van Rooijen
Mike Havekotte
Kiến tạo: Amir Bouhamdi
Tijmen WildeboerRa sân: Sirine Doucoure
Mauresmo HinokeRa sân: Maurilio de Lannoy
Ra sân: Jim Koller
Ra sân: Joel van den Berg
Ra sân: Sol Sidibe
Ilounga PataRa sân: Bryan Van Hove
Kas De WitRa sân: Mitchell van Rooijen
Kiến tạo: Noah Fernandez
Luciano Slagveer
Ra sân: Austyn Jones
Ra sân: Amir Bouhamdi
Nico PintoRa sân: Lars Mol
Marcelencio Esajas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jong PSV Eindhoven (Youth) VS FC Oss
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Oss
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 1 | 106 | 7.3 | |
| 2 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 2 | 75 | 7.7 | |
| 7 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 54 | 46 | 85.19% | 5 | 1 | 76 | 8.8 | |
| 18 | Yiandro Raap | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 1 | Tijn Smolenaars | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 1 | 1 | 57 | 8.2 | |
| 19 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 10 | Jim Koller | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Sven van der Plas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Fabio Kluit | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 3 | Fabian Merien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 6 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 0 | 93 | 7.9 | |
| 9 | Austyn Jones | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Amir Bouhamdi | Forward | 3 | 2 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 58 | 7.1 |
FC Oss
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Leonel Miguel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 99 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 33 | Kas De Wit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 58 | 6 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Nico Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Merijn van de Wiel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 65 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

