Kết quả trận Kuruvchi Bunyodkor vs Metallurg Bekobod, 20h15 ngày 08/11

Vòng 24
20:15 ngày 08/11/2024
Kuruvchi Bunyodkor
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Metallurg Bekobod
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 8.2
2-0
9.6 16.5
2-1
8.6 22
3-1
20 70
3-2
36 60
4-2
110 180
4-3
180 180
0-0
8.2
1-1
5.7
2-2
16
3-3
95
4-4
180
AOS
50

VĐQG Uzbekistan » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Bunyodkor vs Metallurg Bekobod hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Bunyodkor vs Metallurg Bekobod tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Metallurg Bekobod hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Metallurg Bekobod

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Phút
Metallurg Bekobod Metallurg Bekobod
Amir Turakulov 1 - 0
Kiến tạo: Temurkhodja Abdukholiqov
match goal
41'
69'
match goal 1 - 1 Odil Abdumazhidov
Kiến tạo: Marko Milickovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Bunyodkor VS Metallurg Bekobod

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Metallurg Bekobod Metallurg Bekobod
5
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Sút ra ngoài
 
5
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
95
 
Pha tấn công
 
102
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
80

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Bunyodkor vs Metallurg Bekobod

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4
2 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 2
39.67% Kiểm soát bóng 33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 0.9
2.1 Sút trúng cầu môn 4
2.9 Phạt góc 4
2.5 Thẻ vàng 2.5
42.5% Kiểm soát bóng 44%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (14trận)
Chủ Khách
Metallurg Bekobod (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
2
0
0