Kết quả trận LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21, 18h00 ngày 27/03

Vòng 22
18:00 ngày 27/03/2025
LNZ Cherkasy U21
Đã kết thúc 0 - 6 (0 - 3)
Polissya Zhytomyr U21
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Ukraine U21 » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21 hôm nay ngày 27/03/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21 tại VĐQG Ukraine U21 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21

LNZ Cherkasy U21 LNZ Cherkasy U21
Phút
Polissya Zhytomyr U21 Polissya Zhytomyr U21
17'
match goal 0 - 1 Maksym Hryshchenko
38'
match goal 0 - 2 Maksym Hryshchenko
39'
match goal 0 - 3 Maksym Hryshchenko
63'
match goal 0 - 4 Mykhailo Oliinyk
73'
match goal 0 - 5 Kovalenko B.
75'
match goal 0 - 6 Tymur Kulmaliiev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật LNZ Cherkasy U21 VS Polissya Zhytomyr U21

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.33
0.67 Phạt góc 0.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn
17% Kiểm soát bóng 16.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.9 Bàn thua 1.3
0.2 Phạt góc 0.1
0.3 Thẻ vàng 0.2
0.7 Sút trúng cầu môn
5.1% Kiểm soát bóng 4.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

LNZ Cherkasy U21 (18trận)
Chủ Khách
Polissya Zhytomyr U21 (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
4
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
1
2
2
3