Kết quả trận Mashal Muborak vs Lokomotiv Tashkent, 21h15 ngày 05/03

Vòng 2
21:15 ngày 05/03/2026
Mashal Muborak 1
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Lokomotiv Tashkent
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 5.3
2-0
15 9.6
2-1
12.5 50
3-1
42 200
3-2
65 190
4-2
200 190
4-3
200 200
0-0
5.9
1-1
5.5
2-2
20
3-3
170
4-4
200
AOS
85

VĐQG Uzbekistan » 7

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mashal Muborak vs Lokomotiv Tashkent hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mashal Muborak vs Lokomotiv Tashkent tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mashal Muborak vs Lokomotiv Tashkent hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mashal Muborak vs Lokomotiv Tashkent

Mashal Muborak Mashal Muborak
Phút
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Mukhammadali Alikulov match yellow.png
21'
44'
match goal 0 - 1 Anzur Ismailov
45'
match goal 0 - 2 Kuvonchbek Abraev
Anvar Murodov
Ra sân: Augustine Chidi Kwem
match change
46'
Nurzhakhon Muzaffarov
Ra sân: Rashid Abubakar
match change
46'
Nuriddin Nuriddinov
Ra sân: Nurzhakhon Muzaffarov
match change
48'
60'
match change Nurlan Ibraimov
Ra sân: Kuvonchbek Abraev
60'
match change Shodiyor Shodiboev
Ra sân: Sukhrob Nurullaev
Vlatko Stojanovski
Ra sân: Sardor Abduraimov
match change
65'
68'
match change Jovan Nisic
Ra sân: Mukhammadali Reimov
79'
match change Mukhriddin Zoirov
Ra sân: Sardor Mirzayev
79'
match change Bilol Tupliyev
Ra sân: Temurkhodja Abdukholiqov
Ayagwa Raphael
Ra sân: Samandar Ochilov
match change
83'
Roman Khadzhiev match red
90'
90'
match yellow.png Aleksey Kozlov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mashal Muborak VS Lokomotiv Tashkent

Mashal Muborak Mashal Muborak
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
16
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
9
10
 
Phạt góc
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
10
 
Sút ra ngoài
 
6
111
 
Pha tấn công
 
82
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Izzatillo Abdulkhakov
99
Ayagwa Raphael
37
Sherzod Fayziev
34
Shakhboz Juraev
17
Anvar Murodov
22
Nurzhakhon Muzaffarov
13
Nuriddin Nuriddinov
1
Azamat Soyibov
7
Vlatko Stojanovski
Mashal Muborak Mashal Muborak 4-2-3-1
4-3-3 Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
35
Tukhtabo...
2
Akramov
15
Alikulov
69
Khadzhie...
28
Ismoilov
5
Ochilov
14
Abubakar
9
Ganikhon...
8
Abduraim...
10
Murtazae...
97
Kwem
1
Kozlov
33
Zoteev
15
Susnjar
5
Ismailov
26
Yuldashe...
17
Mirzayev
14
Nikolai
70
Reimov
7
Abraev
11
Abdukhol...
9
Nurullae...

Substitutes

28
Islombek Baratov
61
Nurlan Ibraimov
71
Lazizbek Mirzaev
45
Jovan Nisic
12
Nikita Shevchenko
10
Shodiyor Shodiboev
8
Bilol Tupliyev
23
Diyorjon Turapov
99
Mukhriddin Zoirov
Đội hình dự bị
Mashal Muborak Mashal Muborak
Izzatillo Abdulkhakov 18
Ayagwa Raphael 99
Sherzod Fayziev 37
Shakhboz Juraev 34
Anvar Murodov 17
Nurzhakhon Muzaffarov 22
Nuriddin Nuriddinov 13
Azamat Soyibov 1
Vlatko Stojanovski 7
Mashal Muborak Lokomotiv Tashkent
28 Islombek Baratov
61 Nurlan Ibraimov
71 Lazizbek Mirzaev
45 Jovan Nisic
12 Nikita Shevchenko
10 Shodiyor Shodiboev
8 Bilol Tupliyev
23 Diyorjon Turapov
99 Mukhriddin Zoirov

Dữ liệu đội bóng:Mashal Muborak vs Lokomotiv Tashkent

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3.67
2.33 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 0.67
36% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.2 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 1.3
2.9 Sút trúng cầu môn 4.1
3.5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.1
39% Kiểm soát bóng 51.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mashal Muborak (8trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Tashkent (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
3
0
1
2