Kết quả trận MVV Maastricht vs De Graafschap, 02h00 ngày 28/02
MVV Maastricht
+1 0.96
-1 0.82
3.75 0.66
u 1.06
4.30
1.50
4.40
+0.5 0.96
-0.5 1.00
1.5 0.98
u 0.72
4.26
2
2.48
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs De Graafschap hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả MVV Maastricht vs De Graafschap
Kiến tạo: Ilano Silva Timas
1 - 1 Nils Eggens
1 - 2 Reuven Niemeijer Kiến tạo: Nolan Martens
Rowan Besselink
Ra sân: Ilias Breugelmans
Kiến tạo: Delano Asante
Ra sân: Ilano Silva Timas
Ra sân: Robert Klaasen
Kyano KwintRa sân: Denzel Eijken
Fedde de JongRa sân: Nathan Kaninda
Kaya SymonsRa sân: Levi Schoppema
Chahid el AllachiRa sân: Ibrahim El Kadiri
Stijn BultmanRa sân: Rowan Besselink
3 - 3 Kyano Kwint Kiến tạo: Chahid el Allachi
Ra sân: Sven Braken
Ra sân: Lenn Minh Tran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật MVV Maastricht VS De Graafschap
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:MVV Maastricht vs De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
MVV Maastricht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 6 | 36 | 8.4 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 1 | 59 | 8.2 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 27 | Luca Foubert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 21 | Delano Asante | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 29 | Travis de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Mitch van Kempen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 32 | Lenn Minh Tran | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 24 | Adam Zaian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
De Graafschap
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 130 | 121 | 93.08% | 0 | 5 | 143 | 7.2 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 6 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 5 | 86 | 6.9 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 38 | Denzel Eijken | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 4 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

