Kết quả trận MVV Maastricht vs Dordrecht, 02h00 ngày 23/11

Vòng 16
02:00 ngày 23/11/2024
MVV Maastricht
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Dordrecht
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
16 13.5
2-0
21 14.5
2-1
10.5 42
3-1
20 115
3-2
20 55
4-2
55 36
4-3
80 60
0-0
24
1-1
7.9
2-2
10.5
3-3
27
4-4
160
AOS
12.5

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs Dordrecht hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MVV Maastricht vs Dordrecht

MVV Maastricht MVV Maastricht
Phút
Dordrecht Dordrecht
6'
match goal 0 - 1 Korede Osundina
Kiến tạo: Jari Schuurman
Wout Coomans 1 - 1
Kiến tạo: Bryan Smeets
match goal
54'
Rayan Buifrahi match yellow.png
60'
Sven Braken match yellow.png
64'
65'
match change Dean Zandbergen
Ra sân: Joep van der Sluijs
Bryan Smeets 2 - 1
Kiến tạo: Sven Braken
match goal
73'
79'
match change Gabriele Parlanti
Ra sân: Jari Schuurman
79'
match change Jop van den Avert
Ra sân: Yannis MBemba
Camil Mmaee
Ra sân: Sven Braken
match change
84'
87'
match change Igor Daniel da Silva
Ra sân: Devin Haen
87'
match change Joseph Amuzu
Ra sân: John Hilton
Robyn Esajas
Ra sân: Rayan Buifrahi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MVV Maastricht VS Dordrecht

MVV Maastricht MVV Maastricht
Dordrecht Dordrecht
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
8
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
365
 
Số đường chuyền
 
499
79%
 
Chuyền chính xác
 
82%
19
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Việt vị
 
0
10
 
Cứu thua
 
8
10
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
11
12
 
Ném biên
 
15
1
 
Dội cột/xà
 
0
10
 
Thử thách
 
9
40
 
Long pass
 
41
101
 
Pha tấn công
 
116
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Camil Mmaee
6
Nabil El Basri
21
Robyn Esajas
26
Milan Hofland
1
Thijs Lambrix
16
Andrea Librici
14
Saul Penders
23
Leny Roland
24
Max Sangen
10
Ferre Slegers
25
Djairo Tehubijuluw
MVV Maastricht MVV Maastricht 4-3-3
4-3-3 Dordrecht Dordrecht
12
Matthys
34
Schenk
4
Coomans
20
Francis
32
Zeegers
5
Smeets
8
Dessel
31
Kleinen
11
Buifrahi
9
Braken
29
Timas
1
Bossin
16
Seydoux
3
Valk
15
MBemba
5
Hilton
20
Sluijs
10
Schuurma...
21
Shein
28
Slory
9
Haen
7
Osundina

Substitutes

17
Reda Akmum
22
Joseph Amuzu
13
Tijn Baltussen
63
Celton Biai
2
Lorenzo Codutti
24
Igor Daniel da Silva
14
Chiel Olde Keizer
8
Gabriele Parlanti
12
Kwame Tabiri
4
Jop van den Avert
19
Dean Zandbergen
Đội hình dự bị
MVV Maastricht MVV Maastricht
Camil Mmaee 7
Nabil El Basri 6
Robyn Esajas 21
Milan Hofland 26
Thijs Lambrix 1
Andrea Librici 16
Saul Penders 14
Leny Roland 23
Max Sangen 24
Ferre Slegers 10
Djairo Tehubijuluw 25
MVV Maastricht Dordrecht
17 Reda Akmum
22 Joseph Amuzu
13 Tijn Baltussen
63 Celton Biai
2 Lorenzo Codutti
24 Igor Daniel da Silva
14 Chiel Olde Keizer
8 Gabriele Parlanti
12 Kwame Tabiri
4 Jop van den Avert
19 Dean Zandbergen

Dữ liệu đội bóng:MVV Maastricht vs Dordrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 4.67
8 Phạm lỗi 12.67
3.33 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 3.67
46.67% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
2.3 Bàn thua 1.2
3.5 Sút trúng cầu môn 4.3
10.8 Phạm lỗi 11.3
3.6 Phạt góc 6
1.4 Thẻ vàng 2
42.4% Kiểm soát bóng 53.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MVV Maastricht (34trận)
Chủ Khách
Dordrecht (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
2
5
HT-H/FT-T
3
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
1
3
3
3
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
3
3
3
1
HT-B/FT-B
3
0
2
3