Kết quả trận MVV Maastricht vs FC Utrecht (Youth), 02h00 ngày 24/01
MVV Maastricht
-0.25 1.12
+0.25 0.66
3 0.80
u 0.92
2.30
2.40
3.70
-0 1.12
+0 0.90
1.25 0.84
u 0.86
2.7
2.92
2.35
Hạng 2 Hà Lan » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả MVV Maastricht vs FC Utrecht (Youth)
0 - 1 Tijn van den Boggende
Justin EversenRa sân: Mees Eppink
Ra sân: Robert Klaasen
0 - 2 Rafik el Arguioui
Bjorn MenzoRa sân: Rafik el Arguioui
Noa DundasRa sân: Oualid Agougil
Viggo PlantingaRa sân: Jaygo van Ommeren
Ra sân: Lenn Minh Tran
Sil van der Wegen
Ra sân: Delano Asante
Ra sân: Marko Kleinen
Shedrach EbiteRa sân: Noa Dundas
Ra sân: Adam Zaian
Kiến tạo: Ilano Silva Timas

Sil van der Wegen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật MVV Maastricht VS FC Utrecht (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:MVV Maastricht vs FC Utrecht (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
MVV Maastricht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 41 | 6.5 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 31 | Marko Kleinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 71 | 41 | 57.75% | 0 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 2 | 6 | 85 | 7.6 | |
| 6 | Nabil El Basri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 21 | Delano Asante | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Djairo Tehubijuluw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 32 | Lenn Minh Tran | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 5.6 | |
| 24 | Adam Zaian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 77 | 7.2 |
FC Utrecht (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 10 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 6 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Neal Viereck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 5 | 75 | 6.3 | |
| 14 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 5 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 61 | 5.9 | |
| 11 | Markus Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 7 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 20 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Jaygo van Ommeren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 31 | Justin Eversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 17 | Bjorn Menzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

