Kết quả trận NAC Breda vs SC Telstar, 01h00 ngày 21/10

Vòng 11
01:00 ngày 21/10/2023
NAC Breda
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
SC Telstar 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs SC Telstar hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs SC Telstar tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs SC Telstar

NAC Breda NAC Breda
Phút
SC Telstar SC Telstar
8'
match goal 0 - 1 Zakaria Eddahchouri
19'
match yellow.png Zakaria Eddahchouri
Dominik Janosek 1 - 1 match pen
20'
30'
match yellow.png Dewon Koswal
Boy Kemper match yellow.png
43'
61'
match yellow.png Jayden Turfkruier
Matthew Garbett 2 - 1
Kiến tạo: Martin Koscelnik
match goal
66'
70'
match change Danny Bakker
Ra sân: Dewon Koswal
70'
match change Tim van de Loo
Ra sân: Cain Seedorf
Tom Boere 3 - 1
Kiến tạo: Dominik Janosek
match goal
71'
Sabir Agougil
Ra sân: Matthew Garbett
match change
71'
Casper Staring
Ra sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
match change
72'
74'
match yellow.png Sebbe Augustijns
75'
match change Quinten Van den Heerik
Ra sân: Tom Overtoom
75'
match change Yahya Boussakou
Ra sân: Jayden Turfkruier
79'
match yellow.pngmatch red Sebbe Augustijns
82'
match change Alae Bouyaghlafen
Ra sân: Danzell Gravenberch
Aime Omgba
Ra sân: Dominik Janosek
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS SC Telstar

NAC Breda NAC Breda
SC Telstar SC Telstar
7
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
17
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
3
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
499
 
Số đường chuyền
 
281
10
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
14
4
 
Cứu thua
 
6
15
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
5
8
 
Thử thách
 
4
74
 
Pha tấn công
 
50
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Sabir Agougil
28
Stef de Wijs
14
Adam Kaied
17
Roy Kuijpers
2
Boyd Lucassen
27
Thomas Marijnissen
22
Aime Omgba
29
Mostapha Rached
6
Casper Staring
36
Pepijn van de Merbel
NAC Breda NAC Breda 5-3-2
3-5-2 SC Telstar SC Telstar
49
Troost
31
Wernerss...
4
Kemper
5
Bergh
23
Besselin...
3
Koscelni...
39
Janosek
8
Leemans
7
Garbett
9
Haugen
19
Boere
20
Houwelin...
3
Apau
18
Soares
15
Koswal
6
Augustij...
7
Seedorf
12
Overtoom
8
Turfkrui...
24
Plat
39
Gravenbe...
17
Eddahcho...

Substitutes

25
Danny Bakker
11
Yahya Boussakou
21
Alae Bouyaghlafen
1
Ayoub Hamdani
2
Jay Kruiver
5
Robin Polley
23
Leonardo Rocha de Almeida
27
Muhamed Tahiri
26
Tim van de Loo
19
Quinten Van den Heerik
28
Lukas Ilja van Ingen
Đội hình dự bị
NAC Breda NAC Breda
Sabir Agougil 18
Stef de Wijs 28
Adam Kaied 14
Roy Kuijpers 17
Boyd Lucassen 2
Thomas Marijnissen 27
Aime Omgba 22
Mostapha Rached 29
Casper Staring 6
Pepijn van de Merbel 36
NAC Breda SC Telstar
25 Danny Bakker
11 Yahya Boussakou
21 Alae Bouyaghlafen
1 Ayoub Hamdani
2 Jay Kruiver
5 Robin Polley
23 Leonardo Rocha de Almeida
27 Muhamed Tahiri
26 Tim van de Loo
19 Quinten Van den Heerik
28 Lukas Ilja van Ingen

Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs SC Telstar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
3.67 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 8
9.67 Phạm lỗi 10.67
6 Phạt góc 3.33
0.67 Thẻ vàng 1
51.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
2.4 Bàn thua 1.6
4.5 Sút trúng cầu môn 5.5
10.6 Phạm lỗi 12.1
5.2 Phạt góc 4
1.6 Thẻ vàng 0.7
47.4% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NAC Breda (29trận)
Chủ Khách
SC Telstar (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
4
7
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
3
0
HT-H/FT-H
1
1
2
4
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
5
0
4
5