Kết quả trận Neftchi Fargona vs Mashal Muborak, 20h45 ngày 28/02

Vòng 1
20:45 ngày 28/02/2026
Neftchi Fargona
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Mashal Muborak
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
4.8 21
2-0
4.5 76
2-1
9.3 6.2
3-1
13 11.5
3-2
51 23
4-2
81 151
4-3
151 151
0-0
10
1-1
10
2-2
36
3-3
151
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neftchi Fargona vs Mashal Muborak hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neftchi Fargona vs Mashal Muborak tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neftchi Fargona vs Mashal Muborak hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neftchi Fargona vs Mashal Muborak

Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Phút
Mashal Muborak Mashal Muborak
6'
match yellow.png Ergash Ismoilov
Bojan Ciger 1 - 0 match goal
9'
Stipe Perica 2 - 0
Kiến tạo: Vladimir Jovovic
match goal
30'
55'
match yellow.png Mukhammadali Alikulov
57'
match yellow.png Sardor Abduraimov
Zoran Marusic
Ra sân: Stipe Perica
match change
67'
Khurshid Giyosov
Ra sân: Alisher Odilov
match change
67'
71'
match change Nuriddin Nuriddinov
Ra sân: Khumoyun Murtazaev
Zoran Marusic 3 - 0 match goal
75'
Asilbek Jumaev
Ra sân: Abrorbek Ismoilov
match change
80'
Ratinho
Ra sân: Vladimir Jovovic
match change
80'
81'
match change Izzatillo Abdulkhakov
Ra sân: Augustine Chidi Kwem
81'
match change Nurzhakhon Muzaffarov
Ra sân: Sardor Abduraimov
85'
match change Sherzod Fayziev
Ra sân: Mukhammadali Alikulov
Farrukh Sayfiev
Ra sân: Jamshid Iskanderov
match change
86'
Anvarjon Gofurov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neftchi Fargona VS Mashal Muborak

Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Mashal Muborak Mashal Muborak
19
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
11
 
Sút ra ngoài
 
2
93
 
Pha tấn công
 
76
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Rustambek Fomin
9
Khurshid Giyosov
11
Asilbek Jumaev
32
Zoran Marusic
2
Izzatillo Pulatov
77
Ratinho
34
Farrukh Sayfiev
14
Daler Tukhsanov
45
Akbar Turaev
Neftchi Fargona Neftchi Fargona 4-2-3-1
4-1-3-2 Mashal Muborak Mashal Muborak
1
Ergashev
21
Ubaydull...
20
Gofurov
4
Ciger
6
Yuldoshe...
23
Dokic
7
Ismoilov
22
Odilov
10
Iskander...
8
Jovovic
18
Perica
35
Tukhtabo...
28
Ismoilov
69
Khadzhie...
15
Alikulov
2
Akramov
5
Ochilov
8
Abduraim...
10
Murtazae...
14
Abubakar
9
Ganikhon...
97
Kwem

Substitutes

18
Izzatillo Abdulkhakov
27
Maksudkhodzha Alokhodzhaev
99
Ayagwa Raphael
37
Sherzod Fayziev
17
Anvar Murodov
22
Nurzhakhon Muzaffarov
13
Nuriddin Nuriddinov
1
Azamat Soyibov
Đội hình dự bị
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Rustambek Fomin 30
Khurshid Giyosov 9
Asilbek Jumaev 11
Zoran Marusic 32
Izzatillo Pulatov 2
Ratinho 77
Farrukh Sayfiev 34
Daler Tukhsanov 14
Akbar Turaev 45
Neftchi Fargona Mashal Muborak
18 Izzatillo Abdulkhakov
27 Maksudkhodzha Alokhodzhaev
99 Ayagwa Raphael
37 Sherzod Fayziev
17 Anvar Murodov
22 Nurzhakhon Muzaffarov
13 Nuriddin Nuriddinov
1 Azamat Soyibov

Dữ liệu đội bóng:Neftchi Fargona vs Mashal Muborak

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
6.33 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 2
59.67% Kiểm soát bóng 37%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.3
0.5 Bàn thua 1.8
6.1 Sút trúng cầu môn 2.9
5.8 Phạt góc 3.4
1.6 Thẻ vàng 2
55.4% Kiểm soát bóng 38.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neftchi Fargona (15trận)
Chủ Khách
Mashal Muborak (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
4
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
6
3
0