Kết quả trận Neom vs Al Hilal, 00h30 ngày 19/01
Neom
+1 1.03
-1 0.79
3 0.81
u 0.91
5.10
1.43
4.35
+0.5 1.03
-0.5 0.90
1.25 0.90
u 0.80
5.15
1.9
2.38
VĐQG Ả Rập Xê-út » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al Hilal hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al Hilal
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
Sergej Milinkovic Savic
1 - 1 Hassan Altambakti Kiến tạo: Ruben Neves
Pablo Mari Villar
1 - 2 Ruben Neves
Ra sân: Faris Abdi
Ra sân: Mohammed Al-Burayk
Nasser Al-DawsariRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Moteb Al HarbiRa sân: Pablo Mari Villar
Ra sân: Alexandre Lacazette
Ra sân: Awn Mutlaq Al Slaluli
Ali Al-OujamiRa sân: Hassan Altambakti
KaioRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Abdulla Al HamdanRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Salman Alfaraj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 36 | 7 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 57 | 7.9 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 36 | 8 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 55 | 5.7 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 64 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 5 | 63 | 52 | 82.54% | 10 | 0 | 85 | 8.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 8.8 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

