Kết quả trận Neom vs Al-Ahli SFC, 00h30 ngày 25/01
Neom 1
+0.5 1.12
-0.5 0.66
2.75 0.70
u 1.02
3.62
1.66
4.00
+0.25 1.12
-0.25 0.88
1.25 1.00
u 0.70
3.98
2.32
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al-Ahli SFC
Franck Kessie
Ali Majrashi Penalty awarded
0 - 1 Ivan Toney
Wenderson Galeno Penalty cancelled
0 - 2 Riyad Mahrez Kiến tạo: Ivan Toney
0 - 3 Enzo Millot Kiến tạo: Franck Kessie
Ra sân: Salman Alfaraj
Firas Al-BuraikanRa sân: Ivan Toney
Ra sân: Alexandre Lacazette
Matheus GoncalvesRa sân: Enzo Millot
Ra sân: Mohammed Al-Burayk
Ra sân: Ahmed Hegazi
Ra sân: Saimon Bouabre
Zakaria Al Hawsaw
Mohammed SulaimanRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Saleh AboulshamatRa sân: Wenderson Galeno
Ali Majrashi
Eid Al-MuwalladRa sân: Franck Kessie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 50 | 6 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 42 | 7 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 49 | 5.6 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 38 | 5.4 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 5.2 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 4 | 68 | 7.7 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 1 | 50 | 7.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 7.7 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

