Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Neom vs Al-Fateh, 21h00 ngày 10/01
Neom
-0.5 0.70
+0.5 1.08
2.75 1.00
u 0.72
1.70
3.90
3.58
-0.25 0.70
+0.25 0.88
1 0.70
u 1.00
2.3
4.2
2.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al-Fateh hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al-Fateh
Abdulaziz Alswealem
0 - 1 Naif Masoud Kiến tạo: Abdullah Al-Anazi
Mourad BatnaRa sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Hassan Al-Ali
Ra sân: Ala Al-Hajji
Wesley Delgado
Mohammed Al-SarnoukhRa sân: Abdulaziz Alswealem
Abdul Aziz Al-FawazRa sân: Abdullah Al-Anazi
Ra sân: Ali Al-Asmari
Mourad Batna
Ra sân: Faris Abdi
Mohammed Al SahihiRa sân: Ali Al Masoud
Ra sân: Luciano Rodriguez Rosales
Hussain QasimRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Saad Al SharfaRa sân: Wesley Delgado
Abdul Aziz Al-Fawaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 5 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 2 | 80 | 8 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 23 | Wesley Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 25 | Mohammed Al Sahihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 55 | Fawaz Al Hamad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 35 | 6.9 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

