Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Neom vs Al-Ittihad, 22h25 ngày 31/12
Neom
0.91
0.91
0.99
0.81
2.90
3.90
2.15
1.12
0.73
0.83
0.97
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al-Ittihad hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 22:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al-Ittihad
0 - 1 Roger Fernandes Kiến tạo: Steven Bergwijn
Moussa Diaby No penalty (VAR xác nhận)
1 - 2 Steven Bergwijn Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Hassan Al-Ali
Ahmed AlghamdiRa sân: Roger Fernandes
Ra sân: Ali Al-Asmari
Ahmed Al JulaydanRa sân: Steven Bergwijn
Hamed Al-GhamdiRa sân: Moussa Diaby
Abdulaziz Al BishiRa sân: Ahmed Sharahili
Ra sân: Faris Abdi
1 - 3
Saleh Al-ShehriRa sân: Karim Benzema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 56 | 6.5 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 53 | 8.4 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

