Kết quả trận Neom vs Al-Riyadh, 21h25 ngày 06/02
Neom
-1 0.83
+1 0.98
2.75 0.88
u 0.91
1.40
6.50
4.33
-0.5 0.83
+0.5 0.78
1 0.70
u 1.10
2
5.5
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al-Riyadh hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 21:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Al-Riyadh
Abdulelah Al-Khaibari
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
Sultan HarunRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Abdulaziz Noor
Ammar Al-HarfiRa sân: Ahmed Al Siyahi
Enes SaliRa sân: Teddy Okou
Ra sân: Salman Alfaraj
Ra sân: Luciano Rodriguez Rosales
Mamadou Sylla Diallo
Sultan Harun
Hazazi Sulaiman YahyaRa sân: Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Khalifah Al-Dawsari
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Ammar Al-Harfi
Milan Borjan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 76 | 89.41% | 1 | 5 | 103 | 7.9 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 57 | 7 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 95 | 7.3 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 4 | 92 | 7.8 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 3 | 99 | 7.2 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

