Kết quả trận Neom vs Damac FC, 00h30 ngày 31/01
Neom
-1 0.72
+1 1.06
2.5 0.83
u 0.97
1.40
6.20
4.00
-0.5 0.72
+0.5 0.76
1 0.75
u 1.05
2
5.7
2.17
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Damac FC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Neom vs Damac FC
Abdulrahman Al Obaid
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
Jamal Harkass
Alhwsawi Sanousi MohammedRa sân: Abdul Rahman Al Khaibre
Morlaye Sylla
ArielsonRa sân: Yahya Mahdi Naji
Ra sân: Abdulaziz Noor
David KaikiRa sân: Hassan Rubayyi
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Salman Alfaraj
Khalid Al SamiriRa sân: Abdulrahman Al Obaid
Kiến tạo: Saimon Bouabre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Neom VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Neom vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 4 | 63 | 8 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 8 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 41 | 6 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 1 | 84 | 8.2 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 65 | 55 | 84.62% | 3 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 6 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 8 | 70 | 7.1 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 35 | 7.7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 3 | 46 | 5.9 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 6 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 99 | Arielson | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 77 | David Kaiki | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

