Kết quả trận Pakhtakor vs Navbahor Namangan, 22h50 ngày 10/03

Vòng 3
22:50 ngày 10/03/2026
Pakhtakor
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Navbahor Namangan
Địa điểm: Berktago Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, -1°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 9.8
2-0
6.6 23
2-1
8 12.5
3-1
15 29
3-2
36 36
4-2
76 151
4-3
151 151
0-0
8.2
1-1
6.3
2-2
19
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pakhtakor vs Navbahor Namangan hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 22:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pakhtakor vs Navbahor Namangan tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pakhtakor vs Navbahor Namangan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pakhtakor vs Navbahor Namangan

Pakhtakor Pakhtakor
Phút
Navbahor Namangan Navbahor Namangan
35'
match yellow.png Diyor Kholmatov
Bashar Resan Bonyan
Ra sân: Oybek Bozorov
match change
46'
Dostonbek Khamdamov
Ra sân: Khozhimat Erkinov
match change
46'
47'
match goal 0 - 1 Katulondi Kati
Ibrokhim Ibrokhimov match yellow.png
62'
65'
match pen 0 - 2 Ruslanbek Jiyanov
Flamarion Jovinho Filho
Ra sân: Ibrokhim Ibrokhimov
match change
66'
Rustam Turdimuradov
Ra sân: Piotr Parzyszek
match change
66'
78'
match change Vanja Ilic
Ra sân: Ruslanbek Jiyanov
78'
match change Kuvondyk Ruzyev
Ra sân: Diyor Kholmatov
78'
match change Shokhrukh Abdurakhmonov
Ra sân: Benjamin Teidi
Zaid Tahseen match yellow.png
80'
Shakhzod Azmiddinov
Ra sân: Zaid Tahseen
match change
84'
84'
match change Zabikhillo Urinboev
Ra sân: Katulondi Kati
87'
match change Abbos Gulomov
Ra sân: Mukhammadali Usmonov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pakhtakor VS Navbahor Namangan

Pakhtakor Pakhtakor
Navbahor Namangan Navbahor Namangan
4
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Sút ra ngoài
 
7
99
 
Pha tấn công
 
84
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Shakhzod Azmiddinov
23
Abdurauf Buriev
50
Flamarion Jovinho Filho
17
Dostonbek Khamdamov
5
Mukhammadkodir Khamraliev
35
Sanjar Kuwatov
21
Bashar Resan Bonyan
8
Dilshod Saitov
14
Rustam Turdimuradov
Pakhtakor Pakhtakor 4-1-4-1
4-4-2 Navbahor Namangan Navbahor Namangan
12
Nazarov
7
Alidzhan...
55
Abdumazh...
4
Tahseen
34
Nasrullo...
10
Mozgovoy
15
Erkinov
9
Ibrokhim...
27
Sabirkho...
77
Bozorov
19
Parzysze...
1
Yusupov
22
Adkhamzo...
34
Jgerenai...
44
Chichina...
12
Mirsaido...
77
Usmonov
13
Teidi
8
Kholmato...
97
Fernande...
17
Jiyanov
28
Kati

Substitutes

6
Shokhrukh Abdurakhmonov
70
Abbos Gulomov
23
Vanja Ilic
10
Shokhmalik Komilov
4
Islombek Mamatkazin
3
Zafarbek Rahimjonov
35
Valizhon Rakhimov
20
Kuvondyk Ruzyev
9
Zabikhillo Urinboev
Đội hình dự bị
Pakhtakor Pakhtakor
Shakhzod Azmiddinov 3
Abdurauf Buriev 23
Flamarion Jovinho Filho 50
Dostonbek Khamdamov 17
Mukhammadkodir Khamraliev 5
Sanjar Kuwatov 35
Bashar Resan Bonyan 21
Dilshod Saitov 8
Rustam Turdimuradov 14
Pakhtakor Navbahor Namangan
6 Shokhrukh Abdurakhmonov
70 Abbos Gulomov
23 Vanja Ilic
10 Shokhmalik Komilov
4 Islombek Mamatkazin
3 Zafarbek Rahimjonov
35 Valizhon Rakhimov
20 Kuvondyk Ruzyev
9 Zabikhillo Urinboev

Dữ liệu đội bóng:Pakhtakor vs Navbahor Namangan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 3.33
5.33 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 0.67
62.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 4.4
3.9 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 1.1
53.5% Kiểm soát bóng 51.3%
1.7 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pakhtakor (10trận)
Chủ Khách
Navbahor Namangan (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
3
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1