Kết quả trận Palestine U23 vs Pakistan U23, 01h30 ngày 13/09

Vòng Qual.
01:30 ngày 13/09/2023
Palestine U23
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Pakistan U23
Địa điểm:
Thời tiết: ,

U23 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palestine U23 vs Pakistan U23 hôm nay ngày 13/09/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palestine U23 vs Pakistan U23 tại U23 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palestine U23 vs Pakistan U23 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Palestine U23 vs Pakistan U23

Palestine U23 Palestine U23
Phút
Pakistan U23 Pakistan U23
52'
match goal 0 - 1 Hamid H.
Al-Nabris K. 1 - 1 match goal
90'
Al-Nabris K. 2 - 1 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Palestine U23 VS Pakistan U23

Palestine U23 Palestine U23
Pakistan U23 Pakistan U23
8
 
Phạt góc
 
0
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
17
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
5
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
131
 
Pha tấn công
 
91
109
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Palestine U23 vs Pakistan U23

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 3.33
5 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1
5 Sút trúng cầu môn 3
44% Kiểm soát bóng 38.67%
5 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.3
1 Bàn thua 1.5
5 Phạt góc 1.3
1.9 Thẻ vàng 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 1.2
44.6% Kiểm soát bóng 19.2%
1.5 Phạm lỗi 3.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Palestine U23 (3trận)
Chủ Khách
Pakistan U23 (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0