Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Rapid Wien vs Gyori ETO, 20h30 ngày 18/01

Vòng
20:30 ngày 18/01/2026
Rapid Wien
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Gyori ETO
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, -3℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.00
+1
0.80
O 2.75
0.85
U 2.75
0.95
1
1.57
X
4.00
2
4.75
Hiệp 1
O
U

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rapid Wien vs Gyori ETO hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rapid Wien vs Gyori ETO tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rapid Wien vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rapid Wien vs Gyori ETO

Rapid Wien Rapid Wien
Phút
Gyori ETO Gyori ETO
43'
match goal 0 - 1
90'
match goal 0 - 2 Deian Boldor

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rapid Wien VS Gyori ETO

Rapid Wien Rapid Wien
Gyori ETO Gyori ETO
0
 
Phạt góc
 
11
6
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Rapid Wien vs Gyori ETO

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 3
1 Phạt góc 5.33
38.33% Kiểm soát bóng 29.67%
2.33 Sút trúng cầu môn 0.33
1.33 Thẻ vàng 0.33
5.67 Phạm lỗi 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 1.2
5.2 Phạt góc 6.3
52.8% Kiểm soát bóng 52.2%
3.8 Sút trúng cầu môn 5.3
2.1 Thẻ vàng 1.3
10.8 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rapid Wien (2trận)
Chủ Khách
Gyori ETO (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
1
1