Kết quả trận RKC Waalwijk vs Dordrecht, 20h30 ngày 18/01
RKC Waalwijk
-0.75 0.79
+0.75 0.99
3 0.77
u 0.95
1.58
4.05
4.10
-0.25 0.79
+0.25 1.00
1.25 0.82
u 0.88
2.11
4.1
2.38
Hạng 2 Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Dordrecht hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RKC Waalwijk vs Dordrecht
Kiến tạo: Faissal Al Mazyani
Seung-gyun Bae
Sem Valk
Lawson Sunderland
Ra sân: Denilho Cleonise
1 - 1 Yannick Eduardo
Ra sân: Harrie Kuster
John HiltonRa sân: Lorenzo Codutti
Nick VenemaRa sân: Joey de Bie
Ra sân: Chris Lokesa
Ra sân: Faissal Al Mazyani
Do-young Yun
Bjorn Hardley
Martin VetkalRa sân: Seung-gyun Bae
Nicolas RossiRa sân: Do-young Yun
Ra sân: Roy Kuijpers
Robin van AstenRa sân: Argyrios Darelas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RKC Waalwijk VS Dordrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RKC Waalwijk vs Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 6 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 10 | 0 | 79 | 7 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 77 | 7.2 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 4 | 90 | 6.6 | |
| 17 | Roy Kuijpers | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 14 | Chris Lokesa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 7 | 40 | 8.4 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 2 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 0 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Bjorn Hardley | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 57 | 6.2 | ||
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 46 | Yannick Eduardo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 7.3 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

