Kết quả trận RKC Waalwijk vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 28/02
RKC Waalwijk
-0.5 0.87
+0.5 0.91
2.75 0.66
u 1.06
1.87
3.27
3.53
-0.25 0.87
+0.25 0.78
1.25 0.96
u 0.74
2.37
3.7
2.25
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs FC Eindhoven hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RKC Waalwijk vs FC Eindhoven
Kiến tạo: Juan Familio-Castillo
1 - 1 Thijs Muller
Sven BlummelRa sân: Edoly Lukoki Mateso
Kiến tạo: Ryan Fage
Hyman AliRa sân: Terrence Douglas
Xander BlommeRa sân: Daan Huisman
Ra sân: Rein van Hedel
Sven Simons
Niels van BerkelRa sân: John Neeskens
Kevin van VeenRa sân: Thijs Muller
Ra sân: Ryan Fage
Ra sân: Denilho Cleonise
Ra sân: Harrie Kuster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RKC Waalwijk VS FC Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RKC Waalwijk vs FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 9.5 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 72 | 7 | |
| 12 | Ryan Fage | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 9 | 36 | 8.2 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 4 | 79 | 8.2 | |
| 21 | Marcel Schaapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 18 | Rein van Hedel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
FC Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 3 | 2 | 75 | 6.4 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 15 | Niels van Berkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 6 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 29 | Hyman Ali | Defender | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

