Kết quả trận RKC Waalwijk vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 28/02

Vòng 29
02:00 ngày 28/02/2026
RKC Waalwijk
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
FC Eindhoven
Địa điểm: Mandemakers Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.952
+2
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.793
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 13.5
2-0
10.5 22
2-1
7.5 18
3-1
13 42
3-2
19 29
4-2
44 105
4-3
95 160
0-0
16
1-1
6.9
2-2
12
3-3
48
4-4
200
AOS
17.5

Hạng 2 Hà Lan » 37

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs FC Eindhoven hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RKC Waalwijk vs FC Eindhoven

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Phút
FC Eindhoven FC Eindhoven
Jesper Uneken 1 - 0
Kiến tạo: Juan Familio-Castillo
match goal
15'
23'
match goal 1 - 1 Thijs Muller
46'
match change Sven Blummel
Ra sân: Edoly Lukoki Mateso
Nazjir Held 2 - 1
Kiến tạo: Ryan Fage
match goal
49'
62'
match change Hyman Ali
Ra sân: Terrence Douglas
62'
match change Xander Blomme
Ra sân: Daan Huisman
Yoram van der Veen
Ra sân: Rein van Hedel
match change
68'
71'
match yellow.png Sven Simons
75'
match change Niels van Berkel
Ra sân: John Neeskens
76'
match change Kevin van Veen
Ra sân: Thijs Muller
Marcel Schaapman
Ra sân: Ryan Fage
match change
80'
Tim van der Leij
Ra sân: Denilho Cleonise
match change
86'
Melle Witteveen
Ra sân: Harrie Kuster
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RKC Waalwijk VS FC Eindhoven

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
FC Eindhoven FC Eindhoven
13
 
Tổng cú sút
 
21
6
 
Sút trúng cầu môn
 
9
7
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
9
12
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
8
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
8
38
 
Long pass
 
24
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
23
421
 
Số đường chuyền
 
366
84%
 
Chuyền chính xác
 
77%
91
 
Pha tấn công
 
103
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.52
1.93
 
Cú sút trúng đích
 
2.09
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
18
 
Số quả tạt chính xác
 
21
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
40
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Yoram van der Veen
21
Marcel Schaapman
11
Tim van der Leij
25
Melle Witteveen
26
Tom Bramel
13
Xander Mulder
28
Quentin van Beekveld
29
Michiel Kramer
RKC Waalwijk RKC Waalwijk 4-1-3-2
4-4-2 FC Eindhoven FC Eindhoven
16
Spenkeli...
5
Familio-...
15
Wouters
3
Eijma
55
Held
35
Postma
18
Hedel
12
Fage
20
Kuster
9
Uneken
7
Cleonise
1
Borgmans
24
Renfrum
22
Essers
33
Neeskens
25
Douglas
23
Mateso
5
Huisman
8
Simons
2
Simons
21
Muller
32
Janga

Substitutes

7
Sven Blummel
29
Hyman Ali
16
Xander Blomme
15
Niels van Berkel
9
Kevin van Veen
31
Roel van Zutphen
30
Dylan Nino Fancito
19
Siem de Moes
3
Jens Elbers
10
Boris van Schuppen
18
Niek Munsters
20
Amir Bryson
Đội hình dự bị
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Yoram van der Veen 30
Marcel Schaapman 21
Tim van der Leij 11
Melle Witteveen 25
Tom Bramel 26
Xander Mulder 13
Quentin van Beekveld 28
Michiel Kramer 29
RKC Waalwijk FC Eindhoven
7 Sven Blummel
29 Hyman Ali
16 Xander Blomme
15 Niels van Berkel
9 Kevin van Veen
31 Roel van Zutphen
30 Dylan Nino Fancito
19 Siem de Moes
3 Jens Elbers
10 Boris van Schuppen
18 Niek Munsters
20 Amir Bryson

Dữ liệu đội bóng:RKC Waalwijk vs FC Eindhoven

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 3
9 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 12.33
4.33 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1.67
55.67% Kiểm soát bóng 38.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.9
5.7 Sút trúng cầu môn 6.4
9.9 Phạm lỗi 14.4
4.1 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.7
52% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RKC Waalwijk (39trận)
Chủ Khách
FC Eindhoven (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
4
6
HT-H/FT-T
2
2
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
2
0
2
0
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
0
4
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
2
2
4
2
HT-B/FT-B
3
5
3
2

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Mark Spenkelink Thủ môn 0 0 0 33 24 72.73% 0 0 44 9.5
3 Roshon Van Eijma Trung vệ 1 1 0 49 41 83.67% 0 2 66 7
5 Juan Familio-Castillo Hậu vệ cánh trái 0 0 3 46 37 80.43% 4 0 65 7.4
7 Denilho Cleonise Cánh phải 3 1 2 27 25 92.59% 0 0 43 6.8
15 Luuk Wouters Trung vệ 0 0 0 60 55 91.67% 0 4 72 7
12 Ryan Fage Midfielder 1 0 1 30 25 83.33% 1 1 52 7.2
35 Loek Postma Trung vệ 0 0 0 39 35 89.74% 1 2 57 7.2
9 Jesper Uneken Tiền đạo cắm 3 1 0 23 16 69.57% 0 9 36 8.2
55 Nazjir Held Hậu vệ cánh trái 3 1 1 41 33 80.49% 3 4 79 8.2
21 Marcel Schaapman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.6
30 Yoram van der Veen Cánh trái 0 0 0 8 6 75% 4 0 17 6.8
18 Rein van Hedel Tiền vệ công 0 0 2 22 20 90.91% 5 0 40 6.6
20 Harrie Kuster Tiền vệ trụ 1 1 0 37 33 89.19% 0 0 52 6.9
11 Tim van der Leij Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.6

FC Eindhoven FC Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Rangelo Janga Tiền đạo cắm 1 1 0 18 12 66.67% 0 3 26 6.8
9 Kevin van Veen Tiền đạo cắm 0 0 0 10 5 50% 0 2 10 6.5
33 John Neeskens Trung vệ 0 0 0 57 50 87.72% 0 0 62 6.3
7 Sven Blummel Cánh phải 0 0 3 16 13 81.25% 3 0 22 6.8
22 Clint Essers Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 27 77.14% 2 0 52 6.5
25 Terrence Douglas Hậu vệ cánh trái 1 1 1 27 21 77.78% 1 1 44 5.9
1 Jort Borgmans Thủ môn 0 0 0 23 15 65.22% 0 1 34 7.1
5 Daan Huisman Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 33 27 81.82% 1 0 42 6.8
16 Xander Blomme Midfielder 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 13 6.7
8 Sven Simons Tiền vệ trụ 5 1 0 49 34 69.39% 3 2 75 6.4
23 Edoly Lukoki Mateso Cánh trái 0 0 2 11 8 72.73% 1 1 17 6.3
15 Niels van Berkel Hậu vệ cánh trái 1 0 0 3 1 33.33% 1 0 9 6.6
2 Tyrese Simons Hậu vệ cánh trái 3 0 2 24 17 70.83% 3 0 50 6.7
21 Thijs Muller Tiền vệ công 4 3 2 19 17 89.47% 6 0 40 7.2
24 Owen Renfrum Trung vệ 1 1 1 27 23 85.19% 0 1 46 6.2
29 Hyman Ali Defender 2 1 2 8 8 100% 0 0 21 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ