Kết quả trận Roda JC vs FC Oss, 02h00 ngày 24/01
Roda JC
-1 0.74
+1 1.04
2.75 0.74
u 0.98
1.42
5.35
4.30
-0.5 0.74
+0.5 0.80
1.25 0.95
u 0.75
1.96
4.75
2.4
Hạng 2 Hà Lan » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs FC Oss hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Roda JC vs FC Oss
Ra sân: Joshua Nisbet
Marcelencio Esajas
Kiến tạo: Jack Cooper Love
Ra sân: Iman Griffith
Maurilio de LannoyRa sân: Yaid Marhoum
Lars MolRa sân: Delano Vianello
Tijmen WildeboerRa sân: Mert Erkan
Ra sân: Anthony van den Hurk
1 - 1 Maurilio de Lannoy
Kas De WitRa sân: Mart Remans
Nico PintoRa sân: Luciano Slagveer
Ilounga PataRa sân: Julian Kuijpers
1 - 2 Lucas Beerten(OW)
Ra sân: Jonathan Foss
Ra sân: Jerome Deom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Roda JC VS FC Oss
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs FC Oss
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Roda JC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 34 | 8.6 | |
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 11 | 1 | 59 | 5.7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 29 | Ilias Takidine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 3 | 74 | 7.2 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 20 | Ryan Yang Leiten | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 0 | 83 | 5.8 | |
| 28 | Jonathan Foss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 3 | 59 | 6.4 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 34 | Luca Maiorano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
FC Oss
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Leonel Miguel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 5 | 69 | 7 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 33 | Kas De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 70 | 6.8 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Yaid Marhoum | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 18 | Nico Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

