Kết quả trận Roda JC vs FC Utrecht (Youth), 22h30 ngày 01/11

Vòng 14
22:30 ngày 01/11/2025
Roda JC
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
FC Utrecht (Youth)
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.934
+2.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 17.5
2-0
7.7 31
2-1
7.7 10.5
3-1
10.5 19.5
3-2
21 19
4-2
36 121
4-3
91 151
0-0
17.5
1-1
8.3
2-2
15
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 37

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Roda JC vs FC Utrecht (Youth)

Roda JC Roda JC
Phút
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Michael Breij 1 - 0 match goal
56'
62'
match change Ivar Jenner
Ra sân: Jaygo van Ommeren
62'
match change Viggo Plantinga
Ra sân: Lynden Edhart
62'
match change Tijn van den Boggende
Ra sân: Rafik el Arguioui
Jerome Deom
Ra sân: Jack Cooper Love
match change
69'
72'
match change Shedrach Ebite
Ra sân: Jesse van de Haar
78'
match goal 1 - 1 Neal Viereck
Kiến tạo: Oualid Agougil
Luca Maiorano
Ra sân: Iman Griffith
match change
85'
85'
match change Massien Ghaddari
Ra sân: Markus Jensen
90'
match yellow.png Wessel Kooy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roda JC VS FC Utrecht (Youth)

Roda JC Roda JC
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
5
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Cản sút
 
2
12
 
Sút Phạt
 
9
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
633
 
Số đường chuyền
 
429
87%
 
Chuyền chính xác
 
84%
9
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
20
14
 
Cản phá thành công
 
13
7
 
Thử thách
 
10
10
 
Successful center
 
5
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
17
 
Long pass
 
26
134
 
Pha tấn công
 
92
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Jerome Deom
34
Luca Maiorano
21
Ben Zich
23
Jordy Steins
2
Juul Timmermans
5
Koen Jansen
26
Reda El Meliani
20
Ryan Yang Leiten
35
Filip Janssen
17
Daniel Lajud
29
Ilias Takidine
Roda JC Roda JC 4-2-3-1
4-3-3 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
1
Treichel
15
Beerten
28
Foss
3
Tol
22
Kruiver
4
Nisbet
8
Mueller
11
Griffith
16
Love
14
Breij
9
Hurk
1
Gadellaa
2
Wegen
14
Viereck
3
Kooy
5
Klooster...
10
Arguioui
6
Ommeren
8
Agougil
7
Jensen
9
Haar
11
Edhart

Substitutes

15
Viggo Plantinga
16
Ivar Jenner
20
Tijn van den Boggende
19
Shedrach Ebite
12
Massien Ghaddari
32
Justin Eversen
31
Mees Eppink
13
Joshua Mukeh
18
Jessey Sneijder
17
Gustav Arcos
Đội hình dự bị
Roda JC Roda JC
Jerome Deom 24
Luca Maiorano 34
Ben Zich 21
Jordy Steins 23
Juul Timmermans 2
Koen Jansen 5
Reda El Meliani 26
Ryan Yang Leiten 20
Filip Janssen 35
Daniel Lajud 17
Ilias Takidine 29
Roda JC FC Utrecht (Youth)
15 Viggo Plantinga
16 Ivar Jenner
20 Tijn van den Boggende
19 Shedrach Ebite
12 Massien Ghaddari
32 Justin Eversen
31 Mees Eppink
13 Joshua Mukeh
18 Jessey Sneijder
17 Gustav Arcos

Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs FC Utrecht (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
8.67 Phạm lỗi 14.67
3.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
56.67% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 1.5
4.6 Sút trúng cầu môn 3.9
9.4 Phạm lỗi 14.2
5.9 Phạt góc 3.5
1.5 Thẻ vàng 1
54.8% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roda JC (38trận)
Chủ Khách
FC Utrecht (Youth) (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
4
5
HT-H/FT-T
2
0
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
3
1
2
HT-H/FT-H
5
2
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
1
4
0
1
HT-B/FT-B
7
6
4
2

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 3 2 1 12 10 83.33% 0 1 23 6
24 Jerome Deom Tiền vệ công 0 0 1 5 4 80% 0 0 6 6.5
14 Michael Breij Tiền vệ công 2 1 2 46 36 78.26% 7 1 69 8.7
3 Marco Tol Trung vệ 0 0 0 119 102 85.71% 0 2 128 7.4
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 2 0 0 57 53 92.98% 1 0 76 6.7
11 Iman Griffith Cánh phải 1 0 2 36 32 88.89% 1 0 49 6.4
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 1 0 0 50 44 88% 3 1 74 6.1
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 0 0 1 16 9 56.25% 1 1 24 6.6
15 Lucas Beerten Trung vệ 0 0 1 63 54 85.71% 2 0 82 6.5
28 Jonathan Foss Trung vệ 0 0 0 88 82 93.18% 0 1 101 7.6
8 Joey Mueller Hậu vệ cánh trái 3 1 1 65 58 89.23% 0 0 70 6.5
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 37 6.3

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kevin Gadellaa Thủ môn 0 0 0 23 16 69.57% 0 1 34 7.5
20 Tijn van den Boggende Tiền đạo cắm 0 0 0 12 9 75% 0 0 13 6.5
16 Ivar Jenner Tiền vệ trụ 1 1 0 13 12 92.31% 0 0 16 6.6
11 Lynden Edhart Cánh trái 0 0 0 15 13 86.67% 2 0 27 6.5
10 Rafik el Arguioui Tiền vệ công 3 0 0 11 8 72.73% 1 1 28 6.4
14 Neal Viereck Trung vệ 1 1 0 57 50 87.72% 0 2 70 7.9
9 Jesse van de Haar Tiền đạo cắm 1 0 0 17 13 76.47% 1 3 34 6.4
3 Wessel Kooy Trung vệ 0 0 1 63 60 95.24% 0 2 81 7
8 Oualid Agougil Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 33 27 81.82% 3 0 54 7.4
5 Per Kloosterboer Trung vệ 0 0 0 42 38 90.48% 1 0 67 6.7
2 Sil van der Wegen Tiền vệ trụ 0 0 1 39 36 92.31% 0 1 59 7
19 Shedrach Ebite Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.5
7 Markus Jensen Cánh trái 0 0 1 20 16 80% 1 0 39 6.9
6 Jaygo van Ommeren Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 21 77.78% 0 2 34 6.6
15 Viggo Plantinga Hậu vệ cánh trái 0 0 1 7 6 85.71% 1 1 9 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ