Kết quả trận Roda JC vs FC Utrecht (Youth), 22h30 ngày 01/11
Roda JC
-1 0.84
+1 0.86
3 0.76
u 0.84
1.45
4.55
4.10
-0.5 0.84
+0.5 0.68
1.25 0.80
u 0.80
1.97
4.2
2.23
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Roda JC vs FC Utrecht (Youth)
Ivar JennerRa sân: Jaygo van Ommeren
Viggo PlantingaRa sân: Lynden Edhart
Tijn van den BoggendeRa sân: Rafik el Arguioui
Ra sân: Jack Cooper Love
Shedrach EbiteRa sân: Jesse van de Haar
1 - 1 Neal Viereck Kiến tạo: Oualid Agougil
Ra sân: Iman Griffith
Massien GhaddariRa sân: Markus Jensen
Wessel Kooy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Roda JC VS FC Utrecht (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs FC Utrecht (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Roda JC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Michael Breij | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 7 | 1 | 69 | 8.7 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 119 | 102 | 85.71% | 0 | 2 | 128 | 7.4 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 74 | 6.1 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Lucas Beerten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 2 | 0 | 82 | 6.5 | |
| 28 | Jonathan Foss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 1 | 101 | 7.6 | |
| 8 | Joey Mueller | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.3 |
FC Utrecht (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 20 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Ivar Jenner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Lynden Edhart | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Rafik el Arguioui | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Neal Viereck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 70 | 7.9 | |
| 9 | Jesse van de Haar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 81 | 7 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 5 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 19 | Shedrach Ebite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Jaygo van Ommeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

