Kết quả trận Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 02h00 ngày 07/03

Vòng 30
02:00 ngày 07/03/2026
Roda JC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.98
+2.5
1.751
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.854
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 29
2-0
11 41
2-1
8.6 12.5
3-1
9.7 18.5
3-2
15 14.5
4-2
21 76
4-3
46 86
0-0
36
1-1
11.5
2-2
13
3-3
31
4-4
111
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 37

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth)

Roda JC Roda JC
Phút
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
36'
match pen 0 - 1 Sami Bouhoudane
Tomas Kalinauskas
Ra sân: Iman Griffith
match change
46'
56'
match change Raf Van de Riet
Ra sân: Wessel Kuhn
56'
match change Manuel Bahaty
Ra sân: Jim Koller
Mitchel Paulissen
Ra sân: Jack Cooper Love
match change
58'
Cain Seedorf
Ra sân: Michael Breij
match change
58'
Reda El Meliani
Ra sân: Koen Jansen
match change
65'
70'
match goal 0 - 2 Fabio Kluit
Kiến tạo: Manuel Bahaty
Rasmus Wiedesheim Paul
Ra sân: Joey Mueller
match change
72'
Tomas Kalinauskas match yellow.png
78'
89'
match change Austyn Jones
Ra sân: Sami Bouhoudane
89'
match change Sol Sidibe
Ra sân: Fabio Kluit
90'
match yellow.png Manuel Bahaty

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roda JC VS Jong PSV Eindhoven (Youth)

Roda JC Roda JC
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
13
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
15
10
 
Thử thách
 
11
15
 
Long pass
 
33
2
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
8
33
 
Ném biên
 
22
389
 
Số đường chuyền
 
480
80%
 
Chuyền chính xác
 
82%
103
 
Pha tấn công
 
119
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.73
1.23
 
Cú sút trúng đích
 
1.7
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
15
 
Số quả tạt chính xác
 
12
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
22
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Tomas Kalinauskas
7
Cain Seedorf
6
Mitchel Paulissen
26
Reda El Meliani
19
Rasmus Wiedesheim Paul
21
Ben Zich
2
Juul Timmermans
33
Dario van den Buijs
17
Daniel Lajud
20
Ryan Yang Leiten
24
Jerome Deom
34
Luca Maiorano
Roda JC Roda JC 4-2-2-2
4-4-2 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
1
Treichel
5
Jansen
15
Beerten
3
Tol
22
Kruiver
8
Mueller
4
Nisbet
11
Griffith
14
Breij
16
Love
9
Hurk
1
Smolenaa...
2
Merien
3
Plas
4
Monamay
5
Kuhn
7
Kluit
6
Fernande...
8
Berg
11
Koller
9
Bouhouda...
10
Verkooij...

Substitutes

15
Raf Van de Riet
17
Manuel Bahaty
18
Sol Sidibe
19
Austyn Jones
16
Khadim Ngom
14
Yiandro Raap
20
Gino Verhulst
Đội hình dự bị
Roda JC Roda JC
Tomas Kalinauskas 27
Cain Seedorf 7
Mitchel Paulissen 6
Reda El Meliani 26
Rasmus Wiedesheim Paul 19
Ben Zich 21
Juul Timmermans 2
Dario van den Buijs 33
Daniel Lajud 17
Ryan Yang Leiten 20
Jerome Deom 24
Luca Maiorano 34
Roda JC Jong PSV Eindhoven (Youth)
15 Raf Van de Riet
17 Manuel Bahaty
18 Sol Sidibe
19 Austyn Jones
16 Khadim Ngom
14 Yiandro Raap
20 Gino Verhulst

Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 9.67
3.67 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 1
56.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 3.6
9.4 Phạm lỗi 10.5
5.9 Phạt góc 5.6
1.5 Thẻ vàng 1.2
54.8% Kiểm soát bóng 51.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roda JC (38trận)
Chủ Khách
Jong PSV Eindhoven (Youth) (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
7
6
HT-H/FT-T
2
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
3
2
1
HT-H/FT-H
5
2
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
2
1
HT-H/FT-B
1
4
2
1
HT-B/FT-B
7
6
2
7

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 2 0 1 17 10 58.82% 0 4 31 6.9
6 Mitchel Paulissen Tiền vệ công 1 0 1 15 12 80% 0 1 21 6.7
19 Rasmus Wiedesheim Paul Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 4 6.7
14 Michael Breij Cánh phải 0 0 0 20 18 90% 0 0 27 6.6
3 Marco Tol Trung vệ 1 0 0 58 48 82.76% 2 1 77 6.8
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 4 2 2 35 31 88.57% 1 1 59 7.2
11 Iman Griffith Cánh phải 1 1 0 12 10 83.33% 0 0 19 6.9
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 1 0 1 32 19 59.38% 2 3 59 6.2
7 Cain Seedorf Cánh trái 1 0 0 7 5 71.43% 1 1 22 6.6
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 1 0 0 10 7 70% 1 1 21 6.1
5 Koen Jansen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 30 25 83.33% 1 0 54 6.7
27 Tomas Kalinauskas Cánh trái 0 0 1 8 7 87.5% 4 2 25 6.3
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 64 58 90.63% 0 7 91 6.8
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 23 85.19% 1 0 40 6.5
26 Reda El Meliani Hậu vệ cánh phải 0 0 2 8 5 62.5% 2 0 15 6.4
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 43 33 76.74% 0 0 48 6.6

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Madi Monamay Trung vệ 0 0 0 57 54 94.74% 0 2 70 7.5
5 Wessel Kuhn Trung vệ 0 0 1 34 30 88.24% 1 1 55 7.3
15 Raf Van de Riet Hậu vệ cánh trái 1 0 0 16 11 68.75% 0 0 31 6.8
10 Nicolas Verkooijen Tiền vệ công 2 0 1 37 29 78.38% 0 1 58 6.6
17 Manuel Bahaty Cánh phải 0 0 2 11 8 72.73% 0 0 19 7
1 Tijn Smolenaars Thủ môn 0 0 0 45 24 53.33% 0 0 54 8.3
9 Sami Bouhoudane Tiền đạo cắm 2 1 0 17 11 64.71% 0 1 28 6.3
11 Jim Koller Tiền vệ công 0 0 0 21 17 80.95% 1 1 28 6.4
8 Joel van den Berg Tiền vệ trụ 1 0 1 41 36 87.8% 1 2 67 7.2
3 Sven van der Plas Trung vệ 1 0 0 67 61 91.04% 0 4 85 7.9
7 Fabio Kluit Cánh phải 3 2 3 17 13 76.47% 7 1 41 7.9
2 Fabian Merien Trung vệ 0 0 0 68 58 85.29% 0 2 87 7.5
6 Noah Fernandez Tiền vệ công 2 0 2 44 38 86.36% 1 0 63 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ