Kết quả trận Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 02h00 ngày 07/03
Roda JC
-1.25 0.90
+1.25 0.88
3.5 0.80
u 0.92
1.45
4.60
4.60
-0.5 0.90
+0.5 0.87
1.5 0.88
u 0.82
1.89
4.5
2.57
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth)
0 - 1 Sami Bouhoudane
Ra sân: Iman Griffith
Raf Van de RietRa sân: Wessel Kuhn
Manuel BahatyRa sân: Jim Koller
Ra sân: Jack Cooper Love
Ra sân: Michael Breij
Ra sân: Koen Jansen
0 - 2 Fabio Kluit Kiến tạo: Manuel Bahaty
Ra sân: Joey Mueller
Austyn JonesRa sân: Sami Bouhoudane
Sol SidibeRa sân: Fabio Kluit
Manuel Bahaty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Roda JC VS Jong PSV Eindhoven (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Roda JC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Rasmus Wiedesheim Paul | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 3 | 59 | 6.2 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 7 | 91 | 6.8 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 26 | Reda El Meliani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 70 | 7.5 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 15 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 17 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 1 | Tijn Smolenaars | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 24 | 53.33% | 0 | 0 | 54 | 8.3 | |
| 9 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Jim Koller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 3 | Sven van der Plas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 4 | 85 | 7.9 | |
| 7 | Fabio Kluit | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 2 | Fabian Merien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 2 | 87 | 7.5 | |
| 6 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

