Kết quả trận SC Cambuur vs Almere City FC, 02h00 ngày 04/03
SC Cambuur
-0.25 0.87
+0.25 0.95
3.5 0.67
u 1.05
1.84
3.00
4.00
-0.25 0.87
+0.25 0.82
1.5 0.92
u 0.78
2.3
3.25
2.53
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs Almere City FC hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs Almere City FC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Cambuur vs Almere City FC
0 - 1 Milan de Haan
Kiến tạo: Ethan Apkakou
Ra sân: Ethan Apkakou
Kiến tạo: Oscar Sjostrand
Emanuel PokuRa sân: Byron Burgering
Kiến tạo: Rik Mulders
Ra sân: Jamal Amofa
Ferdy Druijf
Joey JacobsRa sân: Emmanuel van de Blaak
Hamza El DahriRa sân: Milan de Haan
Olivier de NijsRa sân: Julian Rijkhoff
Marley DorsRa sân: Jamie Lawrence
Ra sân: Oscar Sjostrand
3 - 2 Olivier de Nijs Kiến tạo: Hamza El Dahri
Ra sân: Rik Mulders
Ra sân: Ichem Ferrah
Marley DorsRa sân: Jamie Lawrence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Cambuur VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Cambuur vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Cambuur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 7 | 53 | 9.4 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 60 | 51 | 85% | 7 | 2 | 83 | 7.6 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 69 | 8.4 | |
| 3 | Jorn Berkhout | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 8 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 1 | 88 | 7.7 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 2 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Wiebe Kooistra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 48 | 8.4 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 6 | 40 | 6.3 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 57 | 6.1 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 7 | Byron Burgering | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 60 | 5.8 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 39 | 6 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 42 | 5.8 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 40 | Marley Dors | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 58 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

