Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận SC Cambuur vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 25/02
SC Cambuur
0.85
0.95
0.90
0.90
1.40
5.00
6.50
0.89
0.95
1.07
0.75
Hạng 2 Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs FC Eindhoven hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Cambuur vs FC Eindhoven
0 - 1 Rangelo Janga
Ra sân: Ichem Ferrah
Ra sân: Mark Diemers
Ra sân: Nicky Souren
Kiến tạo: Iwan Henstra
Terrence Douglas
Kevin van VeenRa sân: Rangelo Janga
Boris van SchuppenRa sân: Daan Huisman
Hyman AliRa sân: Sven Blummel
John Neeskens
Edoly Lukoki MatesoRa sân: Tyrese Simons
Ra sân: Jort van der Sande
Ra sân: Tomas Galvez
Amir BrysonRa sân: Xander Blomme
Owen Renfrum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Cambuur VS FC Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Cambuur vs FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Cambuur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 42 | 7.8 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 2 | 87 | 7.3 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 4 | 79 | 6.7 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 13 | Nicolas Binder | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 4 | 67 | 7.3 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.9 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Kian Visser | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 12 | 6.7 |
FC Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 7 | 34 | 7 | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 5 | 58 | 7.1 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 10 | Boris van Schuppen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 1 | 56 | 5.9 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Amir Bryson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 4 | 50 | 6.4 | |
| 29 | Hyman Ali | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

