Kết quả trận SC Cambuur vs Jong Ajax (Youth), 02h00 ngày 02/11
SC Cambuur
-1.75 0.90
+1.75 0.80
3.75 0.85
u 0.75
1.22
6.80
5.45
-0.75 0.90
+0.75 0.81
1.5 0.77
u 0.83
1.6
5.3
2.65
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Cambuur vs Jong Ajax (Youth)
Kiến tạo: Jamal Amofa
1 - 1 Nassef Chourak Kiến tạo: Tijn Peters
Kiến tạo: Mark Diemers
Kayden Wolff
Skye Vink
Kiến tạo: Remco Balk
Luca MessoriRa sân: Don O'Niel
Lucas JettenRa sân: Ethan Butera
Mark VerkuijlRa sân: Nassef Chourak
Ra sân: Nicky Souren
Ra sân: Ichem Ferrah
Ra sân: Tony Rolke
Ra sân: Bram Marsman
Zakaria OuazaneRa sân: Skye Vink
Marvin MuzunguRa sân: Gerald Alders
Ra sân: Oscar Sjostrand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Cambuur VS Jong Ajax (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Cambuur vs Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Cambuur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 0 | 103 | 7.4 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 39 | 69.64% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 13 | Nicolas Binder | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Diyae Jermoumi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 46 | 7.9 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 1 | 90 | 8 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 46 | Jochem Nap | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Jong Ajax (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Nassef Chourak | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 2 | Gerald Alders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 11 | Kayden Wolff | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 20 | Zakaria Ouazane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Joeri Heerkens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 5.6 | |
| 3 | Aaron Bouwman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 74 | 6.1 | |
| 16 | Lucas Jetten | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Don O'Niel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 19 | Luca Messori | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 8 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 17 | Mark Verkuijl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 2 | 83 | 6.2 | |
| 15 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

