Kết quả trận SC Sagamihara vs Ehime FC, 12h00 ngày 21/10

Vòng 32
12:00 ngày 21/10/2023
SC Sagamihara
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Ehime FC
Địa điểm: Sagamihara Asamizo Park Stadium
Thời tiết: ,

Hạng 3 Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Sagamihara vs Ehime FC hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Sagamihara vs Ehime FC tại Hạng 3 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Sagamihara vs Ehime FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Sagamihara vs Ehime FC

SC Sagamihara SC Sagamihara
Phút
Ehime FC Ehime FC
28'
match yellow.png Riki Matsuda
46'
match goal 0 - 1 Sato
62'
match yellow.png Ogawa S.
77'
match goal 0 - 2 Sato
Ando 1 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Sagamihara VS Ehime FC

SC Sagamihara SC Sagamihara
Ehime FC Ehime FC
5
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
6
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
43
 
Pha tấn công
 
51
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SC Sagamihara vs Ehime FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
3 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
7.33 Phạt góc 5.67
47% Kiểm soát bóng 49%
0.67 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.8
2.3 Bàn thua 1.4
5 Sút trúng cầu môn 3.6
7.1 Phạt góc 6.3
47.5% Kiểm soát bóng 51.8%
1.5 Thẻ vàng 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Sagamihara (52trận)
Chủ Khách
Ehime FC (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
7
1
3
HT-H/FT-T
5
3
2
7
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
3
HT-H/FT-H
4
7
2
3
HT-B/FT-H
0
1
1
5
HT-T/FT-B
1
1
2
0
HT-H/FT-B
4
4
3
1
HT-B/FT-B
4
1
13
1